Tập Thánh Vịnh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tập thánh vịnh" thành Tiếng Anh
psalter là bản dịch của "tập thánh vịnh" thành Tiếng Anh.
tập thánh vịnh + Thêm bản dịch Thêm tập thánh vịnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
psalter
nounVolume containing the Book of Psalms and often other devotional material
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tập thánh vịnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tập thánh vịnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thánh Vịnh Tiếng Anh
-
THÁNH VỊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Thánh Vịnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BẢN DỊCH TIẾNG ANH CÁC THÁNH VỊNH VÀ CÁC ... - YouTube
-
Thánh Vịnh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thánh Vịnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Thánh Vịnh 23 – Psalm 23 | Đọt Chuối Non
-
Tiếng Anh – English |
-
Sách Cổ "Thánh Vịnh" Tiếng Anh đạt Giả Kỷ Lục 14,2 Triệu Mỹ Kim
-
PS định Nghĩa: Thánh Vịnh - Psalms - Abbreviation Finder
-
Thánh Vịnh 23 – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kinh Nguyện Tiếng Anh |
-
Thánh Thi - Wikimedia Tiếng Việt
-
Chuẩn Bị Thánh Lễ Tiếng Anh Cho Cộng đoàn Hội Dòng / Chủng Viện ...
-
Bản Dịch Tiếng Anh Các Thánh Vịnh Và Các Thánh Thi Của Đan ...