Tẩy Xóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tẩy xóa
* dtừ
erasure
* thngữ
to blank sth out
to rub out; to erase
Từ điển Việt Anh - VNE.
tẩy xóa
to rub out, erase



Từ liên quan- tẩy
- tẩy bỏ
- tẩy lễ
- tẩy uế
- tẩy xổ
- tẩy đi
- tẩy chì
- tẩy khô
- tẩy màu
- tẩy mực
- tẩy não
- tẩy oan
- tẩy rửa
- tẩy trừ
- tẩy xóa
- tẩy độc
- tẩy chay
- tẩy giun
- tẩy mạnh
- tẩy nhờn
- tẩy ruột
- tẩy sạch
- tẩy tiền
- tẩy trần
- tẩy trang
- tẩy trùng
- tẩy trắng
- tẩy hóa học
- tẩy máy chữ
- tẩy vết mực
- tẩy giun sán
- tẩy lễ đường
- tẩy bằng ét xăng
- tẩy chay để bắt hạ giá
- tẩy trừ sâu bọ hoặc côn trùng cho
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Xoa Tay Tiếng Anh Là Gì
-
XOA TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"bàn Xoa Tay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xoa Tay Thích Thú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tẩy Xoá Bằng Tiếng Anh
-
'xoa Tay Thích Thú' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xoa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ XOA BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Massage
-
Ý Nghĩa Của Delete Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xoa Tay Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số