Xoa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoa" thành Tiếng Anh

rub, chafe, het là các bản dịch hàng đầu của "xoa" thành Tiếng Anh.

xoa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • rub

    verb

    Cậu gọi nó khi nhân viên xoa bóp cọ xát cậu.

    You said it while the masseuse was rubbing you.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • chafe

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • het

    adjective noun verb [email protected]
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xoa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Xoa Tay Tiếng Anh Là Gì