Tell Off Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tell off" thành Tiếng Việt
cắt cứ, cắt cử, mắng là các bản dịch hàng đầu của "tell off" thành Tiếng Việt.
tell off verb ngữ pháp(idiomatic) To rebuke, to reprimand, or to admonish, often in a harsh, direct way. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm tell offTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cắt cứ
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cắt cử
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
mắng
glosbe-trav-c -
quở trách
Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tell off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tell off" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Told Off Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tell Someone Off Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tell Sb Off | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
-
Tell Off Là Gì
-
Tell Off Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ To Get Told Off - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"told Off" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Tell Off Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "tell Off" - Là Gì?
-
Tell Sb Off Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
To Get Told Off
-
To Tell Off Là Gì, Nghĩa Của Từ To Tell Off | Từ điển Anh - Việt
-
Học Tiếng Anh: Cụm động Từ Với Tell - E
-
Các Cụm Từ Thú Vị Với TELL - Facebook