Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Nhật - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
Có thể bạn quan tâm
Để nói “gọi món A”, tiếng Nhật thường dùng trợ từ を ngay trước ください/お願いします. Bạn có thể tham khảo thêm về ngữ pháp tại: Cách dùng trợ từ Wo (を) trong tiếng Nhật (https://saigonvina.edu.vn/chi-tiet/184-1610-cach-dung-tro-tu-wo-%e3%82%92-trong-tieng-nhat.html)
1) Cách viết tên món ăn tiếng Việt sang tiếng Nhật
- Món ăn Việt phổ biến thường được viết bằng katakana (từ mượn): phở → フォー (fō), bánh mì → バインミー (banh mī), bún chả → ブンチャー (bun chā), bánh xèo → バインセオ (banh seo).
- Khi chỉ loại thịt trong món, dùng danh từ + の + tên món: 牛肉のフォー (ぎゅうにくのフォー, gyūniku no fō: phở bò), 鶏肉のフォー (とりにくのフォー, toriniku no fō: phở gà).
- Một số món/khái niệm có từ tiếng Nhật tương ứng:
- Gỏi cuốn: 生春巻き (なまはるまき, nama-harumaki)
- Chả giò (nem rán): 揚げ春巻き (あげはるまき, age-harumaki)
- Bánh tráng: ライスペーパー hoặc 春巻きの皮 (はるまきのかわ)
- Xôi đỏ: 赤飯 (せきはん, sekihan)
Lưu ý văn hóa: Một số món Việt có thể ghi thuần phiên âm katakana (ví dụ バインチュン cho bánh chưng). Từ ちまき (chimaki) là món nếp gói kiểu Nhật, không hoàn toàn tương ứng bánh chưng.
Bảng từ vựng món ăn Việt sang tiếng Nhật, phân nhóm phở, bún, bánh mì, cuốn, chiên xào
2) Bảng tên các món ăn Việt bằng tiếng Nhật (có phiên âm)
- Phở: フォー (ふぉー, fō)
- Phở bò: 牛肉のフォー (ぎゅうにくのフォー, gyūniku no fō)
- Phở gà: 鶏肉のフォー (とりにくのフォー, toriniku no fō)
- Bún bò Huế: ブンボーフエ (bun bō fue)
- Bún chả: ブンチャー (bun chā)
- Cơm tấm: コムタム (komu tamu)
- Bánh mì (Việt Nam): バインミー (banh mī)
- Bánh cuốn: バインクオン (banh kuon)
- Bánh xèo: バインセオ (banh seo)
- Gỏi cuốn (cuốn tươi): 生春巻き (なまはるまき, nama-harumaki)
- Chả giò (nem rán): 揚げ春巻き (あげはるまき, age-harumaki)
- Bánh tráng: ライスペーパー/春巻きの皮 (はるまきのかわ)
- Cháo: おかゆ (okayu)
- Xôi: おこわ (okowa)
- Xôi đỏ: 赤飯 (せきはん, sekihan)
- Chè (món ngọt Việt nói chung): チェー (chē)
- Gần nghĩa “chè đậu đỏ” kiểu Nhật: ぜんざい (zenzai)
- Mì xào: 焼きそば (やきそば, yakisoba)
- Ramen (mì Nhật): ラーメン (rāmen)
- Udon: うどん (udon)
- Soba: そば (soba)
- Bánh bao: 肉まん (にくまん, nikuman)
- Lẩu: 鍋料理 (なべりょうり, nabe ryōri)
- Lẩu dê: ヤギ鍋 (やぎなべ, yagi-nabe)
- Bánh chưng: バインチュン (bain chun)
- Cơm cà ri: カレーライス (karee raisu)
- Gà nướng xiên: 焼き鳥 (やきとり, yakitori)
- Muốn nói “thịt nướng kiểu Nhật”: 焼肉 (やきにく, yakiniku)
- Sushi: 寿司 (すし, sushi)
- Tempura (hải sản/rau chiên): 天ぷら (てんぷら, tenpura)
- Shabu-shabu: しゃぶしゃぶ (shabu-shabu)
- Chawanmushi (trứng hấp): 茶碗蒸し (ちゃわんむし, chawanmushi)
- Mochi (bánh gạo): もち (mochi)
- Anpan (bánh nhân đậu đỏ): あんパン (anpan)
3) Nguyên liệu – gia vị cơ bản trong ẩm thực (kana + nghĩa)
- Thịt bò: 牛肉 (ぎゅうにく, gyūniku)
- Thịt heo: 豚肉 (ぶたにく, butaniku)
- Thịt gà: 鶏肉 (とりにく, toriniku)
- Thịt cừu: 羊肉 (ようにく, yōniku)
- Cá: 魚 (さかな, sakana)
- Tôm: 海老/蝦 (えび, ebi)
- Cua: 蟹 (かに, kani)
- Đậu hũ: 豆腐 (とうふ, tōfu)
- Trứng: 卵 (たまご, tamago)
- Bánh mì (lát/ổ): 食パン (しょくパン, shokupan)
- Hành tây: 玉ねぎ (たまねぎ, tamanegi)
- Dưa chuột: きゅうり (kyūri)
- Nước tương: 醤油 (しょうゆ, shōyu)
- Giấm: 酢 (す, su)
- Dầu: 油 (あぶら, abura)
- Đường: 砂糖 (さとう, satō)
- Muối: 塩 (しお, shio)
- Tiêu: 胡椒 (こしょう, koshō)
- Gia vị: 調味料 (ちょうみりょう, chōmiryō)
4) Mẫu câu giao tiếp khi gọi món
- フォーを一つください。 (ふぉーを ひとつ ください。) Cho mình 1 tô phở.
- 牛肉のフォーを二つお願いします。 (ぎゅうにくのフォーを ふたつ おねがいします。) Cho 2 tô phở bò.
- 辛くしないでください。 (からく しないで ください。) Xin đừng làm cay.
- パクチーを抜いてください。 (ぱくちーを ぬいて ください。) Xin bỏ rau mùi/coriander.
- ヌクマムはありますか。 (ぬくまむは ありますか。) Có nước mắm không? Ghi chú: “nước mắm” thường ghi katakana là ヌクマム hoặc gọi là 魚醤 (ぎょしょう, ngư tương).
- えびアレルギーです。 (えび あれるぎー です。) Tôi dị ứng tôm.
- お会計お願いします。 (おかいけい おねがいします。) Tính tiền giúp tôi.
Trong bữa ăn, người Nhật thường nói いただきます trước khi ăn và ごちそうさまでした sau khi ăn như một phép lịch sự. Khi muốn gửi lời chúc tốt đẹp, bạn có thể tham khảo Các Lời Chúc Sức Khỏe Và Lời Chúc Tốt Đẹp Nhất Bằng Tiếng Nhật (https://saigonvina.edu.vn/chi-tiet/184-9700-chuc-suc-khoe-bang-tieng-nhat.html)
Bát phở Việt Nam và từ vựng tiếng Nhật về phở, cách gọi món với trợ từ を
5) Mẹo học và lỗi thường gặp
- Ưu tiên học theo nhóm chủ đề (phở – bún – bánh – cuốn – gia vị) để dễ nhớ và sử dụng.
- Phân biệt món Việt ghi katakana (フォー, バインミー) với món Nhật có từ gốc (寿司, 天ぷら).
- Dùng の để chỉ thành phần chính: 牛肉のフォー (phở bò), 鶏肉のフォー (phở gà).
- Khi gọi số lượng, dùng từ đếm: 一つ/二つ/三つ hoặc カップ/皿/本 tùy món.
- Luyện phát âm dài ngắn trong katakana: フォー (fō, âm dài), ラーメン (raamen).
Kết luận
Nắm chắc “tên các món ăn bằng tiếng Nhật” theo nhóm chủ đề, cộng với vài mẫu câu giao tiếp cơ bản, bạn có thể tự tin gọi món, trao đổi khẩu vị và hiểu thực đơn khi đi ăn ở Nhật hay nhà hàng Nhật tại Việt Nam. Hãy lưu lại bảng từ vựng, luyện đặt câu với を + ください/お願いします mỗi ngày và áp dụng khi xem menu, nấu ăn hoặc học theo ảnh/flashcard để ghi nhớ lâu. SGV cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng mình!
Tài liệu tham khảo
- NHK 日本語発音アクセント新辞典 – từ điển phát âm và ngữ điệu (https://www.nhk.or.jp/)
- 文化庁 外来語の表記ガイドライン – hướng dẫn ghi từ mượn (https://www.bunka.go.jp/)
- Weblio/辞書: mục ẩm thực Nhật – tra kanji/kana/nghĩa (https://www.weblio.jp/)
- Jisho.org – từ điển Nhật–Anh có kana/romaji/mẫu câu (https://jisho.org/)
- Wikipedia Nhật: フォー (食品) – cách ghi và mô tả về phở (https://ja.wikipedia.org/wiki/%E3%83%95%E3%82%A9%E3%83%BC_(%E9%A3%9F%E5%93%81))
Từ khóa » Các Món ăn Trung Quốc Bằng Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Tên Món ăn Trung Quốc - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Danh Sách Tên Các Món Ăn Trung Quốc Bằng Tiếng Trung - SHZ
-
Món ăn Trung Hoa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Tên Các Món ăn Trong Tiếng... - Tiếng Nhật Chuyên Ngành | Facebook
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ CÁC MÓN ĂN NHẬT BẢN - KVBro
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC MÓN ĂN
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC MÓN ĂN - .vn
-
Danh Sách Các Món ăn Trung Quốc Nhất định Nên Thử Khi Du Lịch Hàn
-
Món ăn Nhật Bản – Danh Sách Các Từ Và Từ Vựng - Suki Desu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về: Món ăn, Đồ ăn
-
15 Món ăn đặc Sản Trung Quốc Nổi Tiếng Mà Bạn Không Nên Bỏ Lỡ
-
Tổng Hợp Tên Tiếng Nhật 90 Món ăn đặc Trưng Của Việt Nam
-
Từ Vựng Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - Máy Phiên Dịch