TÊN TIẾNG ANH CỦA BÁC SĨ CHUYÊN KHOA 'HỆ TIM MẠCH ...
Có thể bạn quan tâm
TÊN TIẾNG ANH CỦA BÁC SĨ CHUYÊN KHOA ‘HỆ TIM MẠCH’ & ‘HỆ SINH SẢN & SINH ĐẺ’
Một thành viên của Diễn đàn có hỏi tôi qua ‘ib’ về tên tiếng Anh của ‘bác sĩ chuyên khoa nhi sơ sinh’ (không phải là bác sĩ chuyên khoa nhi) và ‘bác sĩ chuyên khoa vô sinh và hiếm muộn’ nay xin mạn phép trả lời câu hỏi bạn trên Diễn đàn.
Mỗi một chuyên khoa ở một bệnh viện thường có các ‘bác sĩ chuyên khoa’ liên quan đến ‘chuyên khoa’ đó. Lấy ví dụ ở ‘hệ tim mạch’, ta thường thấy có có 3 bác sĩ chuyên khoa liên quan đến chuyên khoa này:
BÁC SĨ CHUYÊN KHOA HỆ TIM MẠCH
1. Cardiologist /ˌkɑː.diˈɒl.ə.dʒɪst/: bác sĩ chuyên khoa tim2. H(a)ematologist /ˌhiːməˈtɒlədʒɪst/: bác sĩ chuyên khoa huyết học 3. Vascular /ˈvæskjʊlə(r)/ surgeon /ˈsəːdʒ(ə)n/: bác sĩ phẫu thuật mạch máu.
Mỗi một chuyên khoa thế này thường là một chủ đề của diễn ngôn mà chủ đề (topic) ở đây có nghĩa ‘chuyên ngành của diễn ngôn’, ‘bộ phận của diễn ngôn’ như ‘sức khỏe của chúng ta’, ‘ăn uống và tập luyện thể thao’… mà các bác sĩ chuyên khoa liên quan đến hệ sinh sản nữ và sinh đẻ là một chủ đề phụ. Như đã nói trên, có 4 bác sĩ chuyên khoa liên quan đến ‘hệ sinh sản nữ và sinh đẻ’.
BÁC SĨ CHUYÊN KHOA HỆ SINH SẢN & SINH ĐẺ
1. Gyn(a)ecologist /ˌɡaɪnəˈkɑlədʒɪst/ hay gọi tắt là GYN: bác sĩ phụ khoa2. Obstetrician /ˌɒbstəˈtrɪʃ(ə)n/ hay gọi tắt là OB: bác sĩ sản khoa3. Neonatologist /ˌniːəʊnəˈtɒlədʒist/: bác sĩ nhi sơ sinh (thuật ngữ bạn hỏi)4. Infertility /ˌɪn.fəˈtɪl.ə.ti/ specialist hay còn được biết fertility /fəˈtɪl.ə.ti/ specialist: bác sĩ chuyên khoa vô sinh và hiếm muộn (thuật ngữ bạn hỏi) và một thuật ngữ khá mới là ‘reproductive endocrinologist’/ˌen.dəʊ.krɪˈnɒl.ə.dʒɪst/ cũng có nghĩa ‘bác sĩ chuyên khoa vô sinh và hiếm muộn’.
Có một thuật ngữ cũng liên quan đến ‘hệ sinh sản nữ và sinh đẻ’ nhưng không phải là bác sĩ là ‘midwwife’ /ˈmɪd.waɪf/ (nữ hộ sinh/cô mụ) thường phụ giúp trong việc sinh đẻ.
Chia sẻ:
- X
Có liên quan
Từ khóa » Người Hiếm Muộn Tiếng Anh Là Gì
-
HIẾM MUỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HIẾM MUỘN - Translation In English
-
Hiếm Muộn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
HIẾM MUỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Infertile – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"hiếm Muộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vô Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thế Nào được Coi Là Hiếm Muộn? | Vinmec
-
Vô Sinh Nữ: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị | Vinmec
-
Khoa Hiếm Muộn Vô Sinh - Bệnh Viện Phụ Sản Nhi Bình Dương
-
Giới Thiệu Khoa Hiếm Muộn - Bệnh Viện Hùng Vương
-
Điều Trị Vô Sinh Hiếm Muộn Bằng Phương Pháp IUI Tại BV Tâm Trí ...