Territorial - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/
Tính từ
territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/
- (Thuộc) Đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ. territorial tax — thuế đất territorial right — quyền lãnh thổ territorial integrity — sự toàn vẹn lãnh thổ
- (Thuộc) Khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền.
- (Territorial) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
- (Quân sự) (thuộc) quân địa phương. Territorial Army — quân địa phương
Danh từ
territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/
- Quân địa phương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “territorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | territorial/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ | territoriaux/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/ |
| Giống cái | territoriale/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ | territoriales/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ |
territorial /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
- (Thuộc) Lãnh thổ. Intégrité territoriale — sự toàn vẹn lãnh thổ armée territoriale — quân dự bị lớn tuổi eaux territoriales — lãnh hải
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| territorial/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ | territoriaux/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/ |
territorial gđ /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
- (Quân sự) Lính dự bị lớn tuổi. Détachement des territoriaux — đội quân dự bị lớn tuổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “territorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOÀN VẸN - Translation In English
-
Toàn Vẹn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Toàn Vẹn Bằng Tiếng Anh
-
Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VỀ TÍNH TOÀN VẸN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "toàn Vẹn" - Là Gì?
-
"tính Toàn Vẹn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Toàn Vẹn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toàn Vẹn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Có Nên Sử Dụng Tiếng Mẹ đẻ Trong Lớp Học Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Các Thì Trong Tiếng Anh Mới Nhất - Eng Breaking
-
Bảo Mật Mạng Là Gì? - Microsoft Support
-
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Của Sản Phẩm - METTLER TOLEDO
-
Confidentiality Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Trao đổi Về Thuật Ngữ Trong Bản Việt Hóa Moodle 1.9