Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
toàn vẹn
unblemished; irreproachable; impeccable; infallible; perfect
hãy nhớ là chẳng có ai toàn vẹn cả keep in mind nobody's perfect
untouched; inviolate; intact
tôi muốn giữ cho vốn tôi toàn vẹn i want to keep my capital intact
Từ điển Việt Anh - VNE.
toàn vẹn
integrity; unblemished, irreproachable, impeccable, infallible



Từ liên quan- toàn
- toàn ý
- toàn bị
- toàn bộ
- toàn cả
- toàn là
- toàn mỹ
- toàn xá
- toàn âm
- toàn ban
- toàn cõi
- toàn cầu
- toàn cục
- toàn dân
- toàn gai
- toàn gia
- toàn hài
- toàn hảo
- toàn lực
- toàn phe
- toàn sắc
- toàn thể
- toàn thị
- toàn tài
- toàn tâm
- toàn tập
- toàn văn
- toàn vẹn
- toàn đối
- toàn bích
- toàn cuộc
- toàn cảnh
- toàn diện
- toàn miền
- toàn năng
- toàn phần
- toàn quân
- toàn quốc
- toàn thân
- toàn thực
- toàn vùng
- toàn đoàn
- toàn đảng
- toàn ngành
- toàn ngạch
- toàn phong
- toàn quyền
- toàn thiện
- toàn thắng
- toàn thịnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOÀN VẸN - Translation In English
-
Toàn Vẹn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Toàn Vẹn Bằng Tiếng Anh
-
VỀ TÍNH TOÀN VẸN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "toàn Vẹn" - Là Gì?
-
"tính Toàn Vẹn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Toàn Vẹn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Territorial - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toàn Vẹn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Có Nên Sử Dụng Tiếng Mẹ đẻ Trong Lớp Học Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Các Thì Trong Tiếng Anh Mới Nhất - Eng Breaking
-
Bảo Mật Mạng Là Gì? - Microsoft Support
-
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Của Sản Phẩm - METTLER TOLEDO
-
Confidentiality Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Trao đổi Về Thuật Ngữ Trong Bản Việt Hóa Moodle 1.9