Thả Lỏng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thả lỏng" into English
dionysian, let loose, loose are the top translations of "thả lỏng" into English.
thả lỏng + Add translation Add thả lỏngVietnamese-English dictionary
-
dionysian
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
let loose
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
loose
verbChỉ cần nâng khuỷu tay lên và thả lỏng vai là được.
You know, you just keep your elbows up and keep the shoulders loose.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- loosely
- set loose
- slacken
- unbridle
- unbridled
- uncurb
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thả lỏng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thả lỏng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thả Lỏng Trong Tiếng Anh
-
Thả Lỏng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Thả Lỏng Bằng Tiếng Anh
-
THẢ LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẢ LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẢ LỎNG ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thả Lỏng" - Là Gì?
-
Thả Lỏng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Thả Lỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VOA Tiếng Việt - TENSION: SỰ CĂNG THẲNG. Tính Từ TENSE...
-
Nới Lỏng Tiếng Anh Là Gì? Một Số Ví Dụ Mà Bạn Nên Tham Khảo
-
Phân Biệt Loose Và Lose Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Luyện Nói Tiếng Anh - Eng Breaking