Thả Lỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thả lỏng
* đtừ
to let loose, to set loose; give sb a free hand; cartle blanche
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thả lỏng
* verb
to let loose, to set loose
Từ điển Việt Anh - VNE.
thả lỏng
to let loose, set loose



Từ liên quan- thả
- thả bè
- thả bộ
- thả cá
- thả cò
- thả cỏ
- thả dù
- thả gỗ
- thả lờ
- thả ra
- thả bom
- thả bèo
- thả bẫy
- thả chó
- thả câu
- thả côn
- thả cửa
- thả dàn
- thả dây
- thả lời
- thả mìn
- thả mồi
- thả neo
- thả nổi
- thả sức
- thả chân
- thả diều
- thả giàn
- thả lưới
- thả lỏng
- thả phao
- thả rong
- thả rông
- thả trôi
- thả cương
- thả giọng
- thả nhiễu
- thả trượt
- thả xuống
- thả bằng dù
- thả tù nhân
- thả hơi ngạt
- thả ngàm hãm
- thả vào nước
- thả dù vũ khí
- thả gián điệp
- thả đuổi theo
- thả hổ về rừng
- thả truyền đơn
- thả các con tin
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Thả Lỏng Trong Tiếng Anh
-
Thả Lỏng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Thả Lỏng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Thả Lỏng Bằng Tiếng Anh
-
THẢ LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẢ LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẢ LỎNG ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thả Lỏng" - Là Gì?
-
Thả Lỏng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
VOA Tiếng Việt - TENSION: SỰ CĂNG THẲNG. Tính Từ TENSE...
-
Nới Lỏng Tiếng Anh Là Gì? Một Số Ví Dụ Mà Bạn Nên Tham Khảo
-
Phân Biệt Loose Và Lose Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Luyện Nói Tiếng Anh - Eng Breaking