Thả Lỏng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰa̰ː˧˩˧ la̰wŋ˧˩˧ | tʰaː˧˩˨ lawŋ˧˩˨ | tʰaː˨˩˦ lawŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaː˧˩ lawŋ˧˩ | tʰa̰ːʔ˧˩ la̰ʔwŋ˧˩ | ||
Động từ
thả lỏng
- Để cho các cơ bắp hoàn toàn tự nhiên, thoải mái, không có một biểu hiện dùng sức nào cả, dù rất nhỏ. Thả lỏng gân cốt cho đỡ mỏi.
- Để cho được tự do làm gì thì làm, hoàn toàn không có sự bó buộc hay ngăn cản. Trẻ em được nuông chiều, thả lỏng dễ sinh hư.
- (Id.) . Không giam giữ nữa, để cho được tự do, nhưng vẫn dưới một sự giám sát nhất định. Thả lỏng một tù chính trị.
Dịch
- tiếng Anh: loose
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thả lỏng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Sự Bó Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bó Buộc In English - Glosbe Dictionary
-
Bó Buộc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BÓ BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bó Buộc Bằng Tiếng Anh
-
Bó Buộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bó Buộc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bó Buộc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
BÓ BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bondages Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cramp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Skill Trong Bóng đá Tiếng Anh 9-xem Bong Da Truc Tuyen
-
KHÔNG CÒN BỊ BÓ BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Rối Loạn Nhân Cách ám ảnh Nghi Thức (OCPD) - Cẩm Nang MSD