→ Thái Dương, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thái dương" thành Tiếng Anh

sun, temple, phoebus là các bản dịch hàng đầu của "thái dương" thành Tiếng Anh.

thái dương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sun

    noun

    a star, especially when seen as the centre of any single solar system [..]

    Hãy phá bỏ vầng trăng, vầng thái dương;

    Pack up the moon and dismantle the sun,

    en.wiktionary.org
  • temple

    noun

    Một vết thâm nhỏ màu xanh trên thái dương.

    You know, a little blue bruise on his temple.

    GlosbeMT_RnD
  • phoebus

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • solar
    • temple sun
    • temples
    • temporal
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thái dương " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thái Dương proper ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Sun

    proper

    star

    Hãy phá bỏ vầng trăng, vầng thái dương;

    Pack up the moon and dismantle the sun,

    en.wiktionary.org
  • sun

    proper

    Thái Dương Hệ khó có thể ổn định nếu chịu sức hút của hai hoặc nhiều mặt trời.

    It is unlikely that our solar system would remain stable if we had to contend with the gravitational force of two or more suns.

    Wiktionary
  • Sun (star)

    enwiki-01-2017-defs

Hình ảnh có "thái dương"

thái dương Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thái dương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thùy Thái Dương Tiếng Anh Là Gì