Thâm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thâm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thâm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thâm trong tiếng Trung và cách phát âm thâm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thâm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thâm tiếng Trung thâm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thâm tiếng Trung 挫伤 《身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。》深黯。深 《从上到下或从外到里的距离大。》心窝甚深; 深藏不露 《隐藏自身的才学、技艺, 而不表现出来。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
挫伤 《身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。》深黯。深 《从上到下或从外到里的距离大。》心窝甚深; 深藏不露 《隐藏自身的才学、技艺, 而不表现出来。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thâm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thuỷ tinh tiếng Trung là gì?
  • bột rấm tiếng Trung là gì?
  • thượng tiếng Trung là gì?
  • an sinh tiếng Trung là gì?
  • số lượng lớn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thâm trong tiếng Trung

挫伤 《身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。》深黯。深 《从上到下或从外到里的距离大。》心窝甚深; 深藏不露 《隐藏自身的才学、技艺, 而不表现出来。》

Đây là cách dùng thâm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thâm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 挫伤 《身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。》深黯。深 《从上到下或从外到里的距离大。》心窝甚深; 深藏不露 《隐藏自身的才学、技艺, 而不表现出来。》

Từ điển Việt Trung

  • độc xướng tiếng Trung là gì?
  • bị nạn tiếng Trung là gì?
  • vĩnh hằng tiếng Trung là gì?
  • tách lẻ tiếng Trung là gì?
  • miễn cho tiếng Trung là gì?
  • đồn lương tiếng Trung là gì?
  • vui tiếng Trung là gì?
  • hoa mõm chó tiếng Trung là gì?
  • Salem tiếng Trung là gì?
  • thanh lâu tiếng Trung là gì?
  • biết phục thiện tiếng Trung là gì?
  • đù tiếng Trung là gì?
  • trạng chỉ tiếng Trung là gì?
  • hào phú tiếng Trung là gì?
  • máy bay cánh đơn tiếng Trung là gì?
  • ngụp tiếng Trung là gì?
  • bán ngược lại tiếng Trung là gì?
  • hò mái đẩy tiếng Trung là gì?
  • Iraq tiếng Trung là gì?
  • chiến sĩ áo trắng tiếng Trung là gì?
  • chín tầng mây tiếng Trung là gì?
  • tầm phóng tiếng Trung là gì?
  • gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung là gì?
  • vong ân bội nghĩa tiếng Trung là gì?
  • trà hương tiếng Trung là gì?
  • thành cặp tiếng Trung là gì?
  • rấp tiếng Trung là gì?
  • không bí tiếng Trung là gì?
  • tóc trái đào tiếng Trung là gì?
  • Phật tổ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trị Thâm Tiếng Trung