Thán Phục Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
admire, admiring, admiringly là các bản dịch hàng đầu của "thán phục" thành Tiếng Anh.
thán phục + Thêm bản dịch Thêm thán phụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
admire
verbNó sẽ được gìn giữ và thán phục, giống như những người đàn ông dũng cảm đó.
It's to be held up and admired, as are these brave men.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
admiring
adjective noun verbNó sẽ được gìn giữ và thán phục, giống như những người đàn ông dũng cảm đó.
It's to be held up and admired, as are these brave men.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
admiringly
adverbNhà sinh vật học phân tử Frank Roberto đã thán phục hỏi: “Làm sao bạn bắt chước được điều đó?”
Molecular biologist Frank Roberto has asked admiringly: “How are you ever going to mimic that?”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
awestruck
adjective Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thán phục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thán phục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thán Phục Là Gì
-
Thán Phục - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thán Phục" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Thán Phục - Từ điển Việt
-
Thán Phục Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thán Phục Là Gì, Nghĩa Của Từ Thán Phục | Từ điển Việt
-
Thán Phục Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Thán Phục Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thán Phục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'thán Phục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Chickgolden
-
Thán Phục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thán Phục' Trong Từ điển Lạc Việt
-
THÁN PHỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ THÁN PHỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thán Phục