Thân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thân
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thân tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thân trong tiếng Trung và cách phát âm thân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thân tiếng Trung nghĩa là gì.
thân (phát âm có thể chưa chuẩn)
亲; 亲属 《关系近; 感情好(跟"疏" (phát âm có thể chưa chuẩn) 亲; 亲属 《关系近; 感情好(跟"疏"相对)。》秆; 秆儿; 秆子 《某些植物的茎。》thân cây thuốc烟秆。thân lúa mạch麦秆儿。thân đay麻秆儿。干 《事物的主体或重要部分。》thân cây树干。即 《靠近; 接触。》nửa gần nửa xa; chẳng thân cũng chẳng sơ若即若离。方棵子 《植物的茎和枝叶(多指 庄稼的)。》thân cây. 树棵子。thân lúa phát triển rất cao. 玉米棵子长得很高。腔子 《动物割去头后的躯干。》申 《地支第九位。参看〖干支〗。》珅 《一种玉。》身 《物体的中部或主要部分。》thân xe. 车身。thân máy bay. 机身。亲近 《亲密而接近。》Thân申 《上海的别称。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ thân hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đĩa phản xạ tiếng Trung là gì?
- thi văn tiếng Trung là gì?
- dao tiện lò xo tiếng Trung là gì?
- ngày trăm hoa đua nở tiếng Trung là gì?
- bức hoành tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thân trong tiếng Trung
亲; 亲属 《关系近; 感情好(跟"疏"相对)。》秆; 秆儿; 秆子 《某些植物的茎。》thân cây thuốc烟秆。thân lúa mạch麦秆儿。thân đay麻秆儿。干 《事物的主体或重要部分。》thân cây树干。即 《靠近; 接触。》nửa gần nửa xa; chẳng thân cũng chẳng sơ若即若离。方棵子 《植物的茎和枝叶(多指 庄稼的)。》thân cây. 树棵子。thân lúa phát triển rất cao. 玉米棵子长得很高。腔子 《动物割去头后的躯干。》申 《地支第九位。参看〖干支〗。》珅 《一种玉。》身 《物体的中部或主要部分。》thân xe. 车身。thân máy bay. 机身。亲近 《亲密而接近。》Thân申 《上海的别称。》
Đây là cách dùng thân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 亲; 亲属 《关系近; 感情好(跟 疏 相对)。》秆; 秆儿; 秆子 《某些植物的茎。》thân cây thuốc烟秆。thân lúa mạch麦秆儿。thân đay麻秆儿。干 《事物的主体或重要部分。》thân cây树干。即 《靠近; 接触。》nửa gần nửa xa; chẳng thân cũng chẳng sơ若即若离。方棵子 《植物的茎和枝叶(多指 庄稼的)。》thân cây. 树棵子。thân lúa phát triển rất cao. 玉米棵子长得很高。腔子 《动物割去头后的躯干。》申 《地支第九位。参看〖干支〗。》珅 《一种玉。》身 《物体的中部或主要部分。》thân xe. 车身。thân máy bay. 机身。亲近 《亲密而接近。》Thân申 《上海的别称。》Từ điển Việt Trung
- kim châm cứu tiếng Trung là gì?
- nước buôn bán lớn cường quốc mậu dịch tiếng Trung là gì?
- thợ gốm tiếng Trung là gì?
- Ngu tiếng Trung là gì?
- Bao Chửng tiếng Trung là gì?
- ông thánh tiếng Trung là gì?
- ba bề bốn bên tiếng Trung là gì?
- đoái tội lập công tiếng Trung là gì?
- đề toán tiếng Trung là gì?
- vi kỳ tiếng Trung là gì?
- kẻ cuồng chiến tiếng Trung là gì?
- tầng chứa dầu tiếng Trung là gì?
- lỗi ngôn ngữ tiếng Trung là gì?
- con có hiếu tiếng Trung là gì?
- qua ngày đoạn tháng tiếng Trung là gì?
- thao tác phân bổ giá thành aapt tiếng Trung là gì?
- cống dẫn nước tiếng Trung là gì?
- mực in giấy tiếng Trung là gì?
- rán sức tiếng Trung là gì?
- cái chốt tiếng Trung là gì?
- cây vạn niên thanh tiếng Trung là gì?
- tầm sát thương tiếng Trung là gì?
- huyện lỵ tiếng Trung là gì?
- cụ kỵ tiếng Trung là gì?
- ngang tàng bạo ngược tiếng Trung là gì?
- tư tưởng chính tiếng Trung là gì?
- nước non tiếng Trung là gì?
- lông mao lợn tiếng Trung là gì?
- cá nước lợ tiếng Trung là gì?
- quí mến tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Than Trong Tiếng Trung
-
Bỏ Túi Từ Vựng Các Loại Than Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Các Loại THAN Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Than
-
Từ Vưng Tiếng Trung Về Các Loại Than
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Than
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỎ THAN - Hán Ngữ Trác Việt
-
Thận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Than Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vưng Tiếng Trung Về Các Loại Than - Hỏi Đáp Tiếng Trung
-
Từ Vựng Các Loại THAN Trong Tiếng Trung - EMG Online
-
Từ Vựng Các Loại THAN Trong Tiếng Trung ⇒by Tiếng Trung Chinese
-
Bộ Phận Nội Tạng Bên Trong Cơ Thể Bằng Tiếng Trung
-
Thán Từ Trong Tiếng Trung Và Cách Dùng
-
Từ Cảm Thán Trong Tiếng Trung | Thán Từ - Phân Loại đặc điểm