THẰNG KIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

THẰNG KIA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthằng kiaguyngườianh chàngchàng traingười đàn ôngkẻgã đàn ôngđànanh bạn

Ví dụ về việc sử dụng Thằng kia trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Này thằng kia!Hey! Bub!Tôi hỏi mấy thằng kia.I asked these guys.Là thằng kia.It's that guy.Thằng kia chưa ngủ.”.The guy didn't sleep.”.Chắc phải là thằng kia.It must have been the guy.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthằng ngu thằng hèn Sử dụng với động từthằng bé nói thằng khốn đó Sử dụng với danh từthằng bé thằng ngốc thằng nhóc thằng khốn thằng con trai thằng chó thằng khờ HơnThằng kia còn thở.That one 's still breathing.Anh đã đưa cho thằng kia!You gave it to that guy!Hắn và thằng kia chuồn luôn.He and another boy ran off.Tao tử tế hơn thằng kia!”.I'm better than that guy!”.Thằng kia không có mời ngươi?This guy doesn't visit you?Ước gì mình là thằng kia.I wish I would been that guy.Anh không thấy thằng kia là cớm à?You notice that guy was a cop?Mà sao em không trách lỗi thằng kia?Why not blame this guy?Cứu tôi, thằng kia đang cướp nhà băng!Help! This guy's trying to rob us!Sau đó, tôi đuổi theo hai thằng kia.I chased those two guys.Thằng kia là tội phạm phải đi trốn.The guy is a criminal and needs to go away.Rồi rồi, e tính sao với thằng kia đây?OK, what is up with this guy?Mấy thằng kia bảo bạn gian lận bởi bạn đã đứng qua bên kia lằn vạch trên đất.The other boys said you cheated because you crossed the line on the ground.Em thề phải giết được thằng kia.I swear, I'm going to murder this guy.Paco đang đánh khá tốt, nhưng thằng kia giống như giun, luôn quẫy ra được khỏi tay của Paco.Paco is putting up a good fight, but the other guy is like a worm, squirming away from Paco's grasp.Nhưng nó lại tưởng mình thích thằng kia.But I thought she liked the other guy.Tao không lo về việc thằng Mickey đấm gục thằng kia mà sợ là nó không trụ được đến hiệp 4.I'm not worried about whether Mickey knocks the other man out. I'm worried about whether he makes it to the fourth round.Đúng thế, vì đó sẽ là thằng kia.Right, right, right.'Cause it's gonna be that guy.Những gì tôi đã làm với thằng kia, chúng ta sẽ làm điều tương tự với Grant Wilson và cả những người đủ ngu ngốc để can thiệp ta.What I did to that other guy, we do the same thing to this Grant Wilson and anyone else stupid enough to get in our way.Em không muốn nó phải sống với thằng kia.I don't think she should stay with this guy.Bà Chiêu gật gù: là gài cho nó với thằng kia đúng không?You're suggesting she completely break it off with this guy, right?Trận đánh thực sự duy nhất tôi từng tham gia là hồi học lớp ba, và tôi thua đậm trong trận đó,tôi bắt đầu khóc còn trước cả khi thằng kia đấm tôi.The only real fight I was ever in was in third grade, and I pretty much lost thatone when I started to cry even before the guy punched me.Mày tập luyện và đánh nhau còn dữ hơn mấy thằng kia nhiều.You train and you fight way harder than those other guys.Tình yêu của em sắp đi qua cánh cửa vàđó là thằng kia.The love of your life is about to walk through the door,and it's that guy.Thứ mày, chỉ luôn là… một con đĩ dối trá, kẻ sẽ làm mọi thứ… để thoát khỏi sợi dây đang đợi ở Red Rock.Kể cả việc chém gió về cái 15 thằng kia. Bất kể khi nào mày cần.I believe you are what you have always been, a lying bitch who will do anything to cheat the rope waiting forher in Red Rock, including shitting out 15 extra gang members whenever you need be.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 38, Thời gian: 0.0199

Từng chữ dịch

thằngdanh từguymanboythằngngười xác địnhthisthatkiađại từtherekiatính từotherkiangười xác địnhthatthosekiadanh từkia S

Từ đồng nghĩa của Thằng kia

người anh chàng guy chàng trai người đàn ông kẻ gã đàn ông đàn anh bạn thằng khờthăng lên

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thằng kia English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » ê Thằng Kia Tiếng Anh Là Gì