Thang Máy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thang máy
lift; elevator; hoist
đi thang máy to use the lift; to take the lift
đi thang máy lên tầng 10 to take the lift to the tenth floor
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thang máy
* noun
lift, clivator
Từ điển Việt Anh - VNE.
thang máy
elevator



Từ liên quan- thang
- thang gỗ
- thang âm
- thang cây
- thang dây
- thang gác
- thang leo
- thang lầu
- thang máy
- thang mây
- thang nắp
- thang sắt
- thang tre
- thang tàu
- thang xếp
- thang cuốn
- thang dược
- thang lưới
- thang rượu
- thang điện
- thang đứng
- thang lương
- thang nhiệt
- thang thang
- thang thuốc
- thang tuyển
- thang cứu hỏa
- thang giá trị
- thang xoáy ốc
- thang đối chiếu
- thang của gia-cốp
- thang lên máy bay
- thang máy khí động
- thang nhiệt kenvin
- thang ngang chân ghế
- thang máy chuyển hàng
- thang nhiệt pha-ren-hai
- thang dựng đứng khó trèo
- thang leo tường pháo đài
- thang máy dành cho người hầu
- thang phòng cháy lối thoát hỏa hoạn
- thang máy dành cho nhân viên phục vụ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thang Máy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THANG MÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Thang Máy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THANG MÁY - Translation In English
-
Thang Máy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
[Giải Nghĩa] 30+ Thuật Ngữ Thang Máy Tiếng Anh Cơ Bản Nhất
-
Tra Từ Thang Máy - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Thang Máy Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Thang Máy Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến ...
-
Thang Máy Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Bạn đã Biết Thang Máy Tiếng Anh Là Gì Chưa?
-
Nghĩa Của Từ Thang Máy Bằng Tiếng Anh
-
Dịch Sang Tiếng Anh Đi Thang Máy Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "thang Máy" - Là Gì?
-
Thang Máy Tiếng Anh Là Gì