Thẳng Thừng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thẳng thừng" thành Tiếng Anh
blunt, flat, downright là các bản dịch hàng đầu của "thẳng thừng" thành Tiếng Anh.
thẳng thừng + Thêm bản dịch Thêm thẳng thừngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blunt
adjectiveTuy nhiên, không nên nhầm lẫn tính nói thẳng đó với tính thẳng thừng, sống sượng, thô lỗ.
However, such outspokenness is not to be confused with bluntness or rudeness.
GlosbeMT_RnD -
flat
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
downright
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flatly
- plump
- point-blank
- blankly
- categorically
- direct
- pointedly
- straight
- without mercy
- without restraint
- bluntly
- outright
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thẳng thừng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thẳng thừng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Thẳng Thừng Là Gì
-
Thẳng Thừng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thẳng Thừng - Từ điển Việt
-
'thẳng Thừng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Thẳng Thừng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Việt Trung "nói Thẳng Thừng" - Là Gì?
-
Nói Thẳng Thừng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
NÓI THẲNG THỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẲNG THỪNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thẳng Thừng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thẳng Thắn Là Gì? Thẳng Thắn Có Thực Sự Tốt Cho Bạn Trong Cuộc Sống?
-
Trung Quốc Thẳng Thừng Bác Bỏ đề Nghị Của NATO
-
Nghệ Thuật Từ Chối - Tuổi Trẻ Online
-
Giao Tiếp Chốn Văn Phòng: Nói Thẳng Nói Thật Hay Nói Một Hiểu Mười?
-
Căng Thẳng Ukraine: TQ Muốn Gì Từ Cuộc Khủng Hoảng Giữa Kiev Và ...