Thẳng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thẳng
straight
đứng/ngồi thẳng lên nào! stand up/sit up straight!; keep your back straight!; straighten your back!; straighten up!
đi thẳng người lên nào! try and walk straight!
direct; directly; nonstop; straight
hãy trình bày thẳng với hiệu trưởng! go straight to the principal!
tôi từ bắc kinh bay thẳng về đây i'm flying direct/nonstop from peking
xem thẳng đứng
xem thẳng thắn
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thẳng
* adj
straight straightforward at a stretch
Từ điển Việt Anh - VNE.
thẳng
straight, direct



Từ liên quan- thẳng
- thẳng ra
- thẳng đơ
- thẳng bon
- thẳng góc
- thẳng tay
- thẳng tắp
- thẳng vào
- thẳng băng
- thẳng cánh
- thẳng cẳng
- thẳng giấc
- thẳng hàng
- thẳng lưng
- thẳng răng
- thẳng suốt
- thẳng thắn
- thẳng thớm
- thẳng tiến
- thẳng tuột
- thẳng tính
- thẳng đuột
- thẳng đứng
- thẳng thừng
- thẳng xuống
- thẳng góc với
- thẳng một lèo
- thẳng tăm tắp
- thẳng một mạch
- thẳng ruột ngựa
- thẳng ruột tượng
- thẳng và rũ xuống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đi Thẳng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Đi Thẳng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐI THẲNG ĐƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐI THẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Đi Thẳng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảng Chỉ Dẫn đường Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ đi Thẳng Bằng Tiếng Anh
-
67 Mẫu Câu Dùng để Hỏi Và Chỉ đường Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
đi Thẳng Vào Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐI THẲNG ĐƯỜNG - Translation In English
-
Đi Thẳng Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đường Và Chỉ Đường Trong Tiếng ...
-
Đi Thẳng Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Giao Tiếp Chỉ Đường
-
Cách Hỏi đường, Chỉ đường Bằng Tiếng Anh Siêu Dễ để áp Dụng - ISE
-
đi Thẳng Vào Vấn đề - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Cách Hỏi Và Chỉ đường Bằng Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh