Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [45] | WILLINGO
Có thể bạn quan tâm
Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh
MAKE THE GRADE
Nghĩa đen:
Leo được lên cấp đó
Nghĩa rộng:
Đạt tiêu chuẩn; đạt yêu cầu (to meet standards; to be satisfactory)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Đạt tiêu chuẩn, đạt đẳng cấp
Ví dụ:
🔊 Play
Of the ten semifinalists in the competition, only three made the grade to become finalists.
Trong số mười ứng viên lọt vào vòng bán kết, chỉ ba ứng viên đạt để đi tiếp vào vòng chung kết.
🔊 Play
Do you think she’ll ever make the grade as a journalist?
Cậu có nghĩ cô ấy đủ tiêu chuẩn làm phóng viên không?
🔊 Play
At the end of many manufacturing processes, people check the quality of the goods produced. If the final products don’t make the grade, they have to be thrown out.
Vào bước cuối của nhiều quy trình sản xuất, người ta tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm. Nếu sản phẩm cuối cùng không đạt tiêu chuẩn, nó phải bị loại.
Thành ngữ tương đồng:
up to snuff
Thành ngữ so sánh:
cut the mustard
make the grade và up to snuff có thể dùng cho cả người và vật (xem các ví dụ trên)
cut the mustard thường chỉ dùng cho người
Nguồn gốc:
Không rõ ràng.
Có nguồn nói: make the grade bắt nguồn từ các kỹ sư xây dựng đường sắt ở Mỹ vào thế kỷ 19. Khi thiết kế đường sắt qua các khu vực đồi núi, họ phải bảo đảm độ dốc đủ để đầu máy có thể leo được. Nếu không, tàu sẽ không thể “make the grade”.
Nghe thì có vẻ xuôi tai. Nhưng cũng không chắc là có phải thực là như vậy không.
Cách dùng:
Make the grade có thể dùng cho cả người và vật (như trong các ví dụ trên).
Một số cấu trúc thường gặp:
Make the grade đứng một mình, không cần thông tin bổ sung:
Ví dụ:
🔊 Play
Sorry, but you didn’t make the grade.
Rất tiếc, nhưng cậu không đạt yêu cầu.
Make the grade as something / someone: đạt tiêu chuẩn của cái gì đó / ai đó
Ví dụ:
🔊 Play
I was unsure about being able to make the grade as a salesperson, but my numbers speak for themselves now.
(Ban đầu) tôi không chắc tôi có thể (đủ tiêu chuẩn) làm người bán hàng không, nhưng bây giờ thì doanh số bán hàng của tôi tự chúng nói lên tất cả.
Make the grade in something: đạt tiêu chuẩn cho một lĩnh vực nào đó
Ví dụ:
🔊 Play
I don’t think she makes the grade in the fashion industry.
Tôi không nghĩ là cô ấy đủ tiêu chuẩn cho lĩnh vực thời trang.
CHICKEN OUT
Nghĩa đen:
Không rõ ràng.
Nghĩa rộng:
Quyết định không làm gì bởi vì quá sợ hoặc quá căng thẳng (to decide not to do something because you are too frightened or nervous)
Tiếng Việt có cách dung tương tự:
Bỏ cuộc, co vòi
Ví dụ:
🔊 Play
The girls wanted to ask the movie star for his autograph, but they got scared and chickened out.
Mấy cô bé muốn xin chữ ký của ngôi sao điện ảnh, nhưng sau đó thì run quá nên bỏ cuộc.
🔊 Play
You said you wanted to try parachuting, so we came up in this airplane. The door is open, and it’s time to jump. Don’t chicken out now.
Cậu bảo là muốn thử nhảy dù, vì thế mà chúng ta có mặt trong cái máy bay này. Giờ thì cửa đã mở, và là lúc nhảy. Đừng có co vòi lại.
Thành ngữ tương đồng:
get cold feet
Thành ngữ so sánh:
Chicken
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt.
TALK ONE’S WAY OUT OF (SOMETHING)
Nghĩa đen:
Nói để mở đường thoát khỏi cái gì đó
Nghĩa rộng:
Tránh không phải làm việc gì đó hoặc thoát ra khỏi một tình huống khó khăn nào đó bằng cách đưa ra lý lẽ thuyết phục (to avoid doing something or to get out of a difficult situation by giving someone good reasons why you should not do it).
Tiếng Việt có cách dung tương tự:
Giỏi chống chế, tài mồm mép, dẻo mỏ, khéo mồm
Ví dụ:
🔊 Play
He was known for talking his way out of speeding tickets.
Cậu ta nổi tiếng vì tài mồm mép để khỏi chịu phạt quá tốc độ.
🔊 Play
He talked his way out of staying to clean up after the party.
Hắn mồm mép để không phải ở lại dọn dẹp sau buổi tiệc.
Cách dùng:
Cấu trúc:
- Talk one’s way out of something
- Talk one’s way out of doing something
COME OFF IT!
Nghĩa đen:
Buông bỏ cái đó đi
Nghĩa rộng:
Dùng làm câu trả lời cho một ý kiến nào đó mà người nghe không thể tin được, hoặc cho một thái độ mà người tiếp chuyện cảm thấy phải được dừng lại (a response to a statement that cannot be believed or a behavior that must be stopped).
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
(Lời nói chêm) Thôi đi, quên đi, đừng hòng,
Ví dụ:
🔊 Play
You expect me to believe that you don’t know how that dent in the car fender got there? Come off it!
Thế cậu tưởng tôi tin lời cậu rằng là cậu không biết sao lại có cái vết lõm kia trên xe à? Quên đi nhé.
🔊 Play
First you ask for juice, and then change your mind and say you want milk. I get it for you, and now you beg for water. Come off it!
Đầu tiên, con bảo lấy nước ép, rồi lại đổi ý, bảo lấy sữa. Mẹ lấy sữa, giờ thì con lại bảo lấy nước. Có thôi đi không.
Cách dùng:
Đây là cụm từ nói chêm, dùng trong văn nói, ở thể mệnh lệnh. Thường được dùng trong mối quan hệ rất thân mật, như bố mẹ nói với con cái, hoặc bạn bè, đồng lứa, đồng nghiệp nói với nhau.
Ví dụ:
🔊 Play
Come off it! You’re not the Queen of England.
Thôi đi! Con không phải là Nữ hoàng Anh (mà kênh kiệu thế, mà đòi hỏi nhiều thế…)
🔊 Play
Come off it! You’re all wet, and you know it!
Thôi đi! Cậu sai lè ra rồi, và cậu biết điều đó mà.
EAT CROW
(UK: EAT HUMBLE PIE)
Nghĩa đen:
Ăn thịt quạ
Nghĩa rộng:
Chấp nhận sai và xin lỗi, đặc biệt là trong các tình huống khiến mình ngượng, mất mặt (admit that one has been wrong and apologize, especially in situations where this is humiliating or embarrassing for them)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Ngượng chin người, đeo mo vào mặt, xin lỗi, thú nhận, chui xuống lỗ nẻ, chui xuống đất…
Ví dụ:
🔊 Play
Roger told his daughter that he didn’t believe her. When he found out he was wrong, he had to eat crow and admit his mistake.
Roger bảo cô con gái là mình không tin cô bé. Khi phát hiện ra mình sai, anh ngượng chín người và buộc phải chấp nhận mình sai.
🔊 Play
Mary talked to Joe as if he was a dimwitted idiot, till she found out he was a college professor. That made her eat crow.
Mary nói chuyện với Joe cứ như anh là một kẻ tối dạ, cho tới khi cô ấy phát hiện ra rằng anh ấy là một giáo sư đại học. Điều đó làm cô ngượng chín người.
Thành ngữ tương đồng:
swallow (one’s) pride
Nguồn gốc:
Không rõ ràng.
Có nguồn thì nói nó bắt nguồn từ một câu chuyện hài hước về việc bác nông dân bị lừa ăn một con quạ (bị nhồi snuff – tạm gọi là “bột thuốc lào”!). Có nguồn thì cố lái theo ý: thịt quạ có mùi vị kinh khủng, vì vậy, ăn quạ là một cực hình.
Tóm lại, cũng toàn thầy bói xem voi, mỗi người giải thích theo một cách nào đó, mặc dù không đáng tin lắm, nhưng cũng hay hay.
Riêng ở Việt nam thì thành ngữ kiểu này không ăn thua, vì ở Việt nam thì cái gì cũng ngon, ăn sạch. Thị mèo, thịt chuột, bọ xít, nhộng tằm, trứng vịt lộn, ăn tuốt. Nếu tóm được em quạ mà nhắm rượu thì quá đã. May chăng chỉ có “ăn đế dép”, giống kiểu “eat my hat”, thì có thể đỡ được.
Cách dùng:
Dùng như một cụm động từ.
Nghĩa của nó gồm 2 phần:
- Xin lỗi, thú nhận điều sai, và
- Ngượng
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
🔊 Play
make the grade
🔊 Play
chicken out
🔊 Play
talk my way out of it
🔊 Play
talk your way out of it
🔊 Play
come off it
🔊 Play
eat crow
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
GRADED QUIZINSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- MAKE THE GRADE
- CHICKEN OUT
- TALK ONE’S WAY OUT OF (SOMETHING)
- COME OFF IT!
- EAT CROW
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Time limit: 0Quiz Summary
0 of 10 questions completed
Questions:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Quiz complete. Results are being recorded.
Results
0 of 10 questions answered correctly
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
| Average score |
| Your score |
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Answered
- Review
CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM:
FROM SCRATCH nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, có hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập ...
SLEEP TIGHT nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, có hướng dẫn sử dụng, có luyện phát âm, bài tập ...
Ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BETWEEN THE DEVIL AND THE DEEP BLUE SEA. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng trong thực tế của một số thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh: LEAVE (SOMEONE) HIGH AND DRY. Bài tập thực hành ngay. Some useful English idioms and how to use them in real life ...
GET ROPED INTO nghĩa là gì? Câu trả lời có ở bài này. Có ví dụ và giải thích chi tiết, hướng dẫn sử dụng, luyện phát âm và bài tập thực hành ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: A CANARY IN THE COAL MINE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ... more... Từ khóa » Dẻo Mỏ Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Dẻo Mồm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dẻo Miệng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Top 15 Dẻo Mỏ Trong Tiếng Anh
-
Top 20 Dẻo Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Dẻo Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 Dẻo Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Mb Family
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì - Glosbe
-
[Top Bình Chọn] - Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì - Hoàng Gia Plus
-
Results For Bạn Thật Dẻo Miệng Translation From Vietnamese To English
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
"khéo Mồm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÈN ĐEO TRÊN ĐẦU THỢ MỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dẻo Miệng Tiếng Anh Là Gì | Quà-độ
-
Từ Vựng: Tính Cách (Personalities) - Tiếng Anh Chỉ Là Chuyện Nhỏ!!!