Thành Niên - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thành niên" thành Tiếng Anh
major, sui juris là các bản dịch hàng đầu của "thành niên" thành Tiếng Anh.
thành niên + Thêm bản dịch Thêm thành niênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
major
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sui juris
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thành niên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thành niên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thanh Niên Là Gì Từ điển
-
Thanh Niên - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thanh Niên - Từ điển Việt
-
Thanh Niên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thanh Niên Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thanh Niên Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "thanh Niên" - Là Gì?
-
'thanh Niên' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thanh Niên
-
Từ Điển - Từ Thanh-niên Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Thạnh-niên Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Thanh Niên Là Gì Cùng Giải Thích Nghĩa Thanh Niên Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Thành Niên Là Gì
-
Người Thành Niên Là Gì? Khác Người Chưa Thành Niên Thế Nào?
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: “Nhà Báo” Bị định Nghĩa Sai Trong Từ điển