Thành Phố Vệ Tinh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thành phố vệ tinh" into English
satellite town is the translation of "thành phố vệ tinh" into English.
thành phố vệ tinh + Add translation Add thành phố vệ tinhVietnamese-English dictionary
-
satellite town
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thành phố vệ tinh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thành phố vệ tinh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thành Phố Vệ Tinh In English
-
Thành Phố Vệ Tinh (Satellite City) Là Gì? Đặc điểm Của ... - VietnamBiz
-
THÀNH PHỐ VỆ TINH In English Translation - Tr-ex
-
Results For Thành Phố Vệ Tinh Translation From Vietnamese To English
-
Thành Phố Vệ Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thành Phố Vệ Tinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Đô Thị Vệ Tinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thành Phố Vệ Tinh Là Gì? Đặc điểm, ảnh Hưởng Và Cơ Chế?
-
Definition Of Vệ Tinh - VDict
-
VỆ TINH - Translation In English
-
Thành Phố Vệ Tinh Bắc Anh Khánh Và Việc đi Tìm Một Cấu Trúc đô Thị ...
-
Về Mô Hình đô Thị Vệ Tinh
-
Đô Thị Vệ Tinh đánh Thức Tiềm Năng Phát Triển Bất động Sản Phía Bắc ...