Tháo Dỡ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ tháo dỡ tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm tháo dỡ tiếng Nhật tháo dỡ (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tháo dỡ

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tháo dỡ tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tháo dỡ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tháo dỡ tiếng Nhật nghĩa là gì.

* v - きりはなす - 「切り離す」

Ví dụ cách sử dụng từ "tháo dỡ" trong tiếng Nhật

  • - Công ty đang dao bán bộ phận đó như là một phần trong những nỗ lực hiện tại nhằm tháo gỡ việc kinh doanh không có lợi nhuận.:不採算事業を切り離す現行対策の一環として、会社はその部門を売りに出している
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tháo dỡ trong tiếng Nhật

* v - きりはなす - 「切り離す」Ví dụ cách sử dụng từ "tháo dỡ" trong tiếng Nhật- Công ty đang dao bán bộ phận đó như là một phần trong những nỗ lực hiện tại nhằm tháo gỡ việc kinh doanh không có lợi nhuận.:不採算事業を切り離す現行対策の一環として、会社はその部門を売りに出している,

Đây là cách dùng tháo dỡ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tháo dỡ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới tháo dỡ

  • thái bình tiếng Nhật là gì?
  • nướng thịt tiếng Nhật là gì?
  • chín muồi tiếng Nhật là gì?
  • dụ dỗ tiếng Nhật là gì?
  • sự đặt giá tiếng Nhật là gì?
  • vụ tiếng Nhật là gì?
  • phút lâm chung tiếng Nhật là gì?
  • âm thanh chói tai tiếng Nhật là gì?
  • xà phòng tiếng Nhật là gì?
  • xé rách tiếng Nhật là gì?
  • chống bão tiếng Nhật là gì?
  • sự bắn cung tầm xa tiếng Nhật là gì?
  • bìa tiếng Nhật là gì?
  • mỹ vị tiếng Nhật là gì?
  • bất giác tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Tháo Dỡ Tiếng Nhật Là Gì