Thảo Nguyên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
steppe, prairie, savanna are the top translations of "thảo nguyên" into English.
thảo nguyên + Add translation Add thảo nguyênVietnamese-English dictionary
-
steppe
nounthe grasslands of Eastern Europe and Asia
Tôi đi tìm khắp thảo nguyên để mua vodka vậy mà hắn biến mất!
I go looking all over the steppes for vodka and he disappears?
en.wiktionary.org -
prairie
nounBọn sói man rợ hung hãn trên thảo nguyên đâu?
Where's your slavering wolf of the rolling prairie?
GlosbeMT_RnD -
savanna
nounCao đến 5.000m, làm cho đỉnh của nó lạnh hơn 30 ° so với thảo nguyên bao quanh.
It's 17,000 feet high, which makes its summit some 30 degrees colder than the surrounding savanna.
World Loanword Database (WOLD)
-
Less frequent translations
- veld
- veldt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thảo nguyên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thảo nguyên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Thảo Nguyên - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
THẢO NGUYÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thảo Nguyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẢO NGUYÊN - Translation In English
-
THẢO NGUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÙNG THẢO NGUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Nghĩa Của Từ Thảo Nguyên Bằng Tiếng Anh
-
Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì
-
Thảo Nguyên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
" Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì ? Thảo Nguyên
-
Thảo Nguyên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
" Thảo Nguyên Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của ...