Thấp Thỏm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thấp thỏm
anxious, uneasy, restless; disquieted, unquiet, agitated, fidgety



Từ liên quan- thấp
- thấp bé
- thấp cơ
- thấp kế
- thấp hèn
- thấp hơn
- thấp khí
- thấp kém
- thấp lùn
- thấp mưu
- thấp tim
- thấp khớp
- thấp nhất
- thấp thỏm
- thấp giọng
- thấp lè tè
- thấp xuống
- thấp thoáng
- thấp lụp sụp
- thấp thỏm chờ
- thấp và béo mập
- thấp cơ thua trí
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thấp Thỏm Là Gì
-
Thấp Thỏm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thấp Thỏm - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "thấp Thỏm" - Là Gì?
-
Thấp Thỏm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thấp Thỏm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Thấp Thỏm Là Gì
-
Từ Điển - Từ Thấp Thỏm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thấp Thỏm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Từ Thấp Thỏm Là Gì, Thấp Thỏm Bằng Tiếng Anh
-
Thấp Thỏm Là Gì
-
Thấp Thỏm Là Gì
-
Thấp Thỏm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"thấp Thỏm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore