→ Thật Lòng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thật lòng" thành Tiếng Anh
hearty, heartily, truly là các bản dịch hàng đầu của "thật lòng" thành Tiếng Anh.
thật lòng + Thêm bản dịch Thêm thật lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hearty
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
heartily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
truly
adverbTôi có thể tranh cãi, cười đùa và chia sẻ với Okoloma một cách thật lòng.
Okoloma was a person I could argue with, laugh with and truly talk to.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thật lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thật lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thật Lòng Mà Nói Tiếng Anh Là Gì
-
THỰC LÒNG MÀ NÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẬT LÒNG MÀ NÓI In English Translation - Tr-ex
-
Thật Lòng Mà Nói Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Thật Lòng Mà Nói Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thật Lòng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách đưa Ra Ý Kiến - Give Opinions - Leerit
-
"Bỏ Túi" 10 Mẫu Câu Tiếng Anh Thông Dụng đối Với Người Bản Ngữ
-
Đề Thi Tham Khảo Tốt Nghiệp THPT Môn Ngữ Văn Năm 2020 - Đề Số 07
-
Những Cách Khác Nhau Để Nói "I Love You" Trong Tiếng Anh
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Results For Thật Lòng Mà Nói Translation From Vietnamese To English
-
Cách Nói Sự Thật Trong Tiếng Trung