THẬT SỰ ẤN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

THẬT SỰ ẤN TƯỢNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sthật sự ấn tượngtruly impressivethực sự ấn tượngthật sự ấn tượngwas really impressedreally impressivethực sự ấn tượngthật sự ấn tượngrất ấn tượngam truly impressedwas very impressedam really impressedare really impressed

Ví dụ về việc sử dụng Thật sự ấn tượng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một cuốn sách thật sự ấn tượng!A truly impressive book!Tôi thật sự ấn tượng về cách….I was really impressed with how….Kết quả là thật sự ấn tượng.".The result is truly impressive.".Tôi thật sự ấn tượng với tour.I was really impressed by my tour.Quy mô của con tàu này là thật sự ấn tượng.The scale of this ship is truly impressive.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từấn tượng chung ấn tượng rất tốt Sử dụng với động từgây ấn tượngthế giới tưởng tượngấn tượng sai lầm người bạn tưởng tượngđối tượng nghiên cứu biểu tượng tùy chỉnh đối tượng ẩn hiện tượng xảy ra đối tượng thử nghiệm biểu tượng ứng dụng HơnSử dụng với danh từbiểu tượngđối tượngấn tượnghiện tượngbức tượngtrí tưởng tượngtượng đài khí tượnghướng đối tượngkhải tượngHơnTôi thật sự ấn tượng về cách….I was really impressed with the way….Đã có những bước tiến thật sự ấn tượng.Already, we have made some really impressive progress.Tôi thật sự ấn tượng với tour.I was really impressed with the tour.Mình có thểtạo ra một ngọn lửa thật sự ấn tượng đấy, cậu nghĩ.I could make a really impressive fire, he thought.Tôi thật sự ấn tượng ngôi nhà này.I was really impressed with the house.Tôi nhìn thiết kế này nhiều lần và thấy nó thật sự ấn tượng.I look at this design several times and found it really impressive.Chúng tôi thật sự ấn tượng với Tim Cook.We are really impressed with Kody.Hoặc thêm SRX728Skép 18" loa siêu trầm cho thật sự ấn tượng thấp kết thúc.Or add SRX728S dual 18" subwoofers for truly impressive low-end.Tôi thật sự ấn tượng với khu vườn này.I'm really impressed of the gardens.Chúng tôi thật sự ấn tượng với ngày hôm nay.I was really impressed with our group today.Tôi thật sự ấn tượng với những ý tưởng của các tài năng trẻ tại đây.I am truly impressed by the capabilities of these young designers.Tôi thật sự ấn tượng về câu chuyện này.I am truly impressed with this story.Tôi thật sự ấn tượng khi ở đây.I was really impressed being here.Tôi thật sự ấn tượng về khung cảnh đó.I was really impressed with that perspective.Tôi thật sự ấn tượng về quyết định của các vị.I am really impressed with your decision.Tôi thật sự ấn tượng với khu vườn này.I'm really impressed with those of you that garden.Tôi thật sự ấn tượng với người dân địa phương.I was really impressed with our local builders.Tôi thật sự ấn tượng với những điều bình dị như thế.I am really impressed with this ageing thing.Mình thật sự ấn tượng với mái tóc xoăn này đấy.Over all I am really impressed with this hair care line.Và tôi thật sự ấn tượng với khả năng quấy phá của họ.”.I am truly impressed with her ability to get it done.”.Tôi thật sự ấn tượng bời sự nói chuyện đáng yêu của ông.I was really impressed by his lovely talks.Tôi thật sự ấn tượng với cách họ đã làm cho đến nay.I am really impressed with how they have been doing.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 27, Thời gian: 0.0311

Xem thêm

thật sự rất ấn tượngam really impressed

Từng chữ dịch

thậttính từrealtruethậttrạng từreallysothậtdanh từtruthsựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallyấndanh từindiapressindiesdesiấntính từindiantượngdanh từstatueaudienceobjectsymbolphenomenon S

Từ đồng nghĩa của Thật sự ấn tượng

thực sự ấn tượng thật sự anhthật sự bắt đầu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thật sự ấn tượng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Sự ấn Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì