Thay Lảy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thay lảy
jutting out, projecting
Từ điển Việt Anh - VNE.
thay lảy
jutting out, projecting



Từ liên quan- thay
- thay má
- thay tã
- thay vì
- thay áo
- thay đồ
- thay cho
- thay lảy
- thay lời
- thay màu
- thay mặt
- thay mới
- thay thế
- thay tên
- thay tạm
- thay vào
- thay đổi
- thay bánh
- thay băng
- thay chân
- thay ghép
- thay giày
- thay lòng
- thay lông
- thay ngựa
- thay nhau
- thay nước
- thay răng
- thay trực
- thay người
- thay phiên
- thay quyền
- thay đế mới
- thay lại mũi
- thay mũi mới
- thay mặt cho
- thay quần áo
- thay thế cho
- thay thế vào
- thay vai trò
- thay áo quần
- thay đế giày
- thay địa chỉ
- thay đổi hẳn
- thay đổi lại
- thay băng đạn
- thay cho nhau
- thay đổi nhau
- thay phiên gác
- thay đổi chỗ ở
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thay Lảy
-
Thay Lảy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thay Lảy" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "thảy Lảy" - Là Gì?
-
'thay Lảy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ Điển - Từ Thay Lảy Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt - Thay Lảy Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Thây Lẩy - Từ điển Việt
-
Thay Lảy
-
Thay Lảy Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Definition Of Thay Lảy - VDict
-
Từ Thây Lẩy Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'bờ Giếng': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cái Gì Thay Lảy - Đố Vui - Lazi
-
Cái Gò Thây Lẩy, Bảy Cái Lỗ CuaLà Gì?