Thấy ớn Lạnh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thấy ớn lạnh" into English
freeze, froze, frozen are the top translations of "thấy ớn lạnh" into English.
thấy ớn lạnh + Add translation Add thấy ớn lạnhVietnamese-English dictionary
-
freeze
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
froze
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
frozen
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thấy ớn lạnh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thấy ớn lạnh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thấy ớn Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Thấy ớn Lạnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ ớn Lạnh Bằng Tiếng Anh
-
ớn Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thấy ớn Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CẢM THẤY LẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ ỚN LẠNH - Translation In English
-
Top 15 Cảm Thấy Lạnh'' Tiếng Anh Là Gì 2022
-
SỰ ỚN LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mồ Hôi Lạnh: Nguyên Nhân, Cách điều Trị | Vinmec
-
Cảm Lạnh Hay Cúm: Sự Khác Nhau, Phân Biệt Và Phòng Ngừa?
-
Ớn Lạnh Và Sốt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Hướng Dẫn Hoạt động Dành Cho Các Trường K-12 Và Các Cơ Sở Chăm ...