THẾ GIỚI ẢO ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

THẾ GIỚI ẢO ĐÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thế giới ảo đãvirtual world has

Ví dụ về việc sử dụng Thế giới ảo đã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thế giới ảo đã tạo ra nhiều cách khác nhau để phạm tội thông thường.The virtual world has created different ways to commit conventional crimes.Zwift, một ứng dụng cho phép người đi xe đạp tương tác và đua với nhau trong thế giới ảo đã huy động được 120 triệu USD để tài trợ cho việc mở rộng vào ngành công nghiệp thể thao điện tử.Zwift, an app that lets cyclists compete and interact with each other in a virtual world, has raised$ 120 million to fund an expansion into esports.Một mặt, sự đắm chìm vào thế giới ảo đã tạo ra một loại“ di dân kỹ thuật số”, có thể nói, một cuộc lang thang xa rời các giá trị gia đình, văn hóa và tôn giáo để đi vào một thế giới riêng tư và tự sáng chế ra mình.On the one hand, the immersion in the virtual world has produced a kind of“digital migration,” which is to say, a wandering away from family, cultural, and religious values into a world of privacy and self-invention.Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy dấu hiệu của thanh menu Apple, ở góc trên bên trái,nơi thế giới ảo đã thực sự đục thủng qua thế giới thật.If you look carefully, you can even see a hint of the Apple menu,up here in the upper left, where the virtual world has literally punched through to the physical.Việc đắm chìm trong thế giới ảo đã dẫn đến một loại“ di cư kỹ thuật số”, nghĩa là xa lánh gia đình cùng các giá trị văn hóa và tôn giáo, dẫn nhiều em đến một thế giới cô độc và tự sáng chế, đến nỗi cảm thấy mất gốc rễ, mặc dù vẫn ở cùng một chỗ.For many people, immersion in the virtual world has brought about a kind of“digital migration”, involving withdrawal from their families and their cultural and religious values, and entrance into a world of loneliness and of self-invention, with the result that they feel rootless even while remaining physically in one place.Nếu trong đời sống của các máy này chỉ có thể mơ ước của hành động anh hùng, thế giới ảo đã được chăm sóc để tạo ra một môi trường mà họ không có một phút nghỉ ngơi.If in the life of these machines can only dream of heroic deeds, the virtual world has taken care to create an environment where they do not have a minute of rest.Đối với nhiều người, việc chìm đắm trong thế giới ảo đã tạo điều kiện cho một loại“ di cư kỹ thuật số”, liên quan đến việc rút khỏi gia đình của họ và các giá trị văn hóa và tôn giáo của họ, và bước vào một thế giới cô đơn và tự phát minh, với kết quả là họ cảm thấy mất gốc ngay trong khi vẫn còn ở một nơi về phương diện thể lý.For many people, immersion in the virtual world has brought about a kind of“digital migration”, involving withdrawal from their families and their cultural and religious values, and entrance into a world of loneliness and of self-invention, with the result that they feel rootless even while remaining physically in one place.Trên thực tế, Tor là nền tảng ẩn danh nổi bật trong thế giới ảo và đã được các tổ chức nhân quyền khác nhau khuyến cáo như là một cái khiên che cho các nhà hoạt động và các nhà bất đồng chính kiến chống lại các chế độ áp bức trên toàn thế giới..In fact, Tor is the preeminent anonymizing platform in the virtual world, and has been recommended by various human rights organizations as a shield for activists and dissidents fighting oppressive regimes around the world..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 590, Thời gian: 0.4153

Từng chữ dịch

thếdanh từworldthếngười xác địnhthatthisthếtrạng từsohowgiớidanh từworldgenderborderelitegiớitính từglobalảotính từvirtualdigitalimaginaryảodanh từfantasyphantomđãđộng từwasđãhave beenhave already thế giới animethế giới ảo tưởng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thế giới ảo đã English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thế Giới ảo Dịch Sang Tiếng Anh