Thế Giới Bên Ngoài In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thế giới bên ngoài" into English
outside, outward, the outside world are the top translations of "thế giới bên ngoài" into English.
thế giới bên ngoài + Add translation Add thế giới bên ngoàiVietnamese-English dictionary
-
outside
adjective noun adverb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
outward
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
the outside world
Lo.Ng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thế giới bên ngoài" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thế giới bên ngoài" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thế Giới Bên Ngoài Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Thế Giới Bên Ngoài Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TỪ THẾ GIỚI BÊN NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ THẾ GIỚI BÊN NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẾ GIỚI BÊN NGOÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẾ GIỚI BÊN NGOÀI - Translation In English
-
Thế Giới Bên Ngoài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
External Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Bình An Nội Tâm - Cân Bằng Cuộc Sống - Wall Street English
-
"mở Cửa Ra Thế Giới Bên Ngoài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "mở Cửa Ra Thế Giới Bên Ngoài" - Là Gì?
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt