THE KEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THE KEY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə kiː]Động từDanh từthe key
[ðə kiː] chìa khóa
keychính
mainmajorprimarykeyownprincipalexactlypreciselychiefprimequan trọng
importantkeycriticalsignificantmattervitalcrucialmajoressentialimportancekeychìa khoá
keywrenchthen chốt
keypivotalchủ chốt
keymajorpivotalmainprincipalkeystonephím
keykeyboardfretchủ yếu
mainlyprimarilymostlylargelypredominantlymainmajoressentiallyprincipallyprimary
{-}
Phong cách/chủ đề:
Khóa chính là ngươi.One of the key men on.
Và 1 trong các key trên.The key is“sudden.”.
Từ khóa là“ đột ngột”.I will send the key right down.
Tôi sẽ gởi chìa khóa xuống ngay.The key is also called a''pad'';
A² còn gọi là“ a bình phương”; Mọi người cũng dịch keyfactors
yourkey
keymarkets
shiftkey
waskey
keypartners
Chapter vii the key to the garden.
Chương VII THE KEY TO THE GARDEN.The key aspects is presented separately.
Các yếu tố được trình bày riêng biệt.My body holds the key to my emotions.
Sinh vật ấy nắm giữa chìa khóa những cảm xúc của em.The key is that you have to be ready.
Chìa khóa quan trọng là bạn cần phải sẵn sàng.My word is strong. The key, the lock.
Lời tôi mạnh mẽ. Khóa chìa khóa..theirkey
keycard
eachkey
keyobjective
The key attributes to looking for in a candidate.
Những đặc điểm để tìm kiếm trong một ứng cử viên.I think that's the key difference with us, Nathan.
Đó là điểm khác nhau giữa chúng ta, Rohan.The key area of concern is social media.
Lĩnh vực quan tâm chính là phương tiện truyền thông xã hội.I have always believed education is the key to transform anyone.”.
Tôi luôn tin rằng giáo dục là từ khóa để thay đổi mọi thứ”.Remove the key from the lock.
Rút chìa ra khỏi ổ khóa.The collections of items is always sorted by the key value.
Tập hợp các item LUÔN LUÔN được SẮP XẾP theo giá trị KEY.Returns the key for this map entry.
Trả về key cho map entry này.Looks like you have hit most of the key points on this.
Có vẻ rằng chúng ta đến mấu chốt này trong hầu hết mọi bàn luận.And what are the key combinations to get into recovery?
Và các tổ hợp phím để vào phục hồi là gì?The key is love," she said a third time.
Chìa khóa chính là tình thương”, bà lại nói thêm lần thứ ba.Proper installation is the Key to making your baby's world safer.
Cài đặt thích hợp là KEY để làm cho thế giới của bé an toàn hơn.The key is going to be to lower your expectations.
Mục đích của họ là để làm giảm sự mong đợi của bạn.Copyblogger calls this formula the key to dominating social media.
Copyblogger gọi đây là công thức để thống trị truyền thông xã hội.This is the key difference when compared to other cards.
Đây là điểm khác biệt so với các lá bài khác.The key difference to me would be the exclusive part.
Điểm khác biệt duy nhất chính là phần riêng.A summary of the key points from the entire book.
Gián tiếp từ các chủ đề cơ bản của toàn bộ cuốn sách.The Key Tips appear in small squares by each ribbon command.
Các Key Tip xuất hiện trong các ô vuông nhỏ theo mỗi lệnh Ribbon.So that is the key point- the direction of movement.
Vậy thì đó là mấu chốt chính- phương hướng của chuyển động.That's the key for us going into the playoffs.
Tôi nghĩ đó là chìa khóa quan trọng để chúng tôi vào playoffs.Also, collect the key to open the door and rescue princess.
Ngoài ra, thu thập các chìa khóa để mở cửa và giải cứu công chúa.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 16151, Thời gian: 0.0468 ![]()
![]()
![]()
the keukenhofthe key areas

Tiếng anh-Tiếng việt
the key English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The key trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
key factorsyếu tố chínhyếu tố chủ chốtyour keychính của bạnchìa khóa của bạnquan trọng của bạnchủ chốt của bạnkey marketscác thị trường trọngshift keyphím shiftwas keylà chìa khóalà chìa khoákey partnerscác đối tác chínhtheir keychính của họchủ chốt của họchìa khóa của họchủ yếu của họkey cardthẻ chìa khóathẻ khóaeach keymỗi phímkey objectivemục tiêu chínhmục đích chínhmục tiêu then chốtkey figurescác nhân vật chủ chốtcác nhân vật chínhkey findingsnhững phát hiện chínhkết quả chínhkey tasksnhiệm vụ trọngnhiệm vụ then chốtkey changesnhững thay đổi quan trọngkey termscác thuật ngữ chínhkey resultskết quả then chốtkết quả chínhkey functionscác chức năng chínhkey momentthời điểm quan trọngthời điểm then chốtkey employeesnhân viên chủ chốtkey areakhu vực quan trọngkhu vực chínhThe key trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - clé
- Người đan mạch - afgørende
- Thụy điển - avgörande
- Na uy - nøkkel
- Hà lan - de sleutel
- Tiếng ả rập - المفتاح
- Hàn quốc - 핵심
- Tiếng nhật - 鍵
- Kazakhstan - негізгі
- Tiếng slovenian - osrednji
- Ukraina - ключ
- Tiếng do thái - ה מפתח
- Người hy lạp - το κλειδί
- Người hungary - kulcsfontosságú
- Người serbian - ključ
- Tiếng slovak - ten kľúč
- Người ăn chay trường - ключ
- Urdu - اہم
- Tiếng rumani - key
- Người trung quốc - 关键
- Malayalam - താക്കോൽ
- Marathi - चावी
- Telugu - ముఖ్య
- Tamil - விசை
- Tiếng tagalog - ang susi
- Tiếng bengali - মূল
- Tiếng mã lai - kunci
- Thái - กุญแจ
- Thổ nhĩ kỳ - anahtar
- Tiếng hindi - कुंजी
- Đánh bóng - klucz
- Bồ đào nha - o segredo
- Tiếng phần lan - avain
- Tiếng croatia - ključ
- Séc - klíč
- Tiếng nga - ключ
Từng chữ dịch
keyquan trọngchìa khóakeyđộng từchínhkeydanh từkeykhóaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Key Là Gì Tiếng Việt
-
Key Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
KEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Key - Từ điển Anh - Việt
-
"key" Là Gì? Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Key Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Key - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt - Mister
-
Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Key | Vietnamese Translation
-
Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Key Tiếng Việt Là Gì
-
YOUR KEYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trái Nghĩa Với "key" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Việt
-
Key – Wikipedia Tiếng Việt