THE KEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THE KEY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə kiː]Động từDanh từthe key
Ví dụ về việc sử dụng The key trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch keyfactors
I think that's the key difference with us, Nathan.Xem thêm
key factorsyếu tố chínhyếu tố chủ chốtyour keychính của bạnchìa khóa của bạnquan trọng của bạnchủ chốt của bạnkey marketscác thị trường trọngshift keyphím shiftwas keylà chìa khóalà chìa khoákey partnerscác đối tác chínhtheir keychính của họchủ chốt của họchìa khóa của họchủ yếu của họkey cardthẻ chìa khóathẻ khóaeach keymỗi phímkey objectivemục tiêu chínhmục đích chínhmục tiêu then chốtkey figurescác nhân vật chủ chốtcác nhân vật chínhkey findingsnhững phát hiện chínhkết quả chínhkey tasksnhiệm vụ trọngnhiệm vụ then chốtkey changesnhững thay đổi quan trọngkey termscác thuật ngữ chínhkey resultskết quả then chốtkết quả chínhkey functionscác chức năng chínhkey momentthời điểm quan trọngthời điểm then chốtkey employeesnhân viên chủ chốtkey areakhu vực quan trọngkhu vực chínhThe key trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - clé
- Người đan mạch - afgørende
- Thụy điển - avgörande
- Na uy - nøkkel
- Hà lan - de sleutel
- Tiếng ả rập - المفتاح
- Hàn quốc - 핵심
- Tiếng nhật - 鍵
- Kazakhstan - негізгі
- Tiếng slovenian - osrednji
- Ukraina - ключ
- Tiếng do thái - ה מפתח
- Người hy lạp - το κλειδί
- Người hungary - kulcsfontosságú
- Người serbian - ključ
- Tiếng slovak - ten kľúč
- Người ăn chay trường - ключ
- Urdu - اہم
- Tiếng rumani - key
- Người trung quốc - 关键
- Malayalam - താക്കോൽ
- Marathi - चावी
- Telugu - ముఖ్య
- Tamil - விசை
- Tiếng tagalog - ang susi
- Tiếng bengali - মূল
- Tiếng mã lai - kunci
- Thái - กุญแจ
- Thổ nhĩ kỳ - anahtar
- Tiếng hindi - कुंजी
- Đánh bóng - klucz
- Bồ đào nha - o segredo
- Tiếng phần lan - avain
- Tiếng croatia - ključ
- Séc - klíč
- Tiếng nga - ключ
Từng chữ dịch
keyquan trọngchìa khóakeyđộng từchínhkeydanh từkeykhóaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Key Là Gì Tiếng Việt
-
Key Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
KEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Key - Từ điển Anh - Việt
-
"key" Là Gì? Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Key Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Key - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt - Mister
-
Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Key | Vietnamese Translation
-
Key Là Gì - Nghĩa Của Từ Key Trong Tiếng Việt - Thienmaonline
-
Key Tiếng Việt Là Gì
-
YOUR KEYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trái Nghĩa Với "key" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Việt
-
Key – Wikipedia Tiếng Việt