Thể Loại:Mục Từ Hán-Việt - Wiktionary Tiếng Việt

Trang trong thể loại “Mục từ Hán-Việt”

Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 3.154 trang.

(Trang trước) (Trang sau)

*

  • Bản mẫu:*đề mục/h

A

  • a
  • á
  • a hộ
  • A Phú Hãn
  • á nhân
  • á thần
  • ác
  • ác quỷ
  • ác chiến
  • ác đức
  • ác liệt
  • ác nghiệt
  • ác tâm
  • ách
  • ải
  • ái
  • ai
  • Ai Cập
  • ái khanh
  • ái lực
  • ái nam ái nữ
  • ái quốc
  • ái tình
  • am
  • ám
  • am hiểu
  • ảm đạm
  • ám chỉ
  • ám hại
  • án
  • an
  • an cư lạc nghiệp
  • An Giang
  • an tức hương
  • áng
  • ang
  • ánh
  • anh
  • ảnh
  • anh hùng mạt lộ
  • ảnh hưởng
  • ánh xạ
  • ao
  • ào
  • ảo
  • áo
  • áp
  • áp bức
  • áp kế
  • áp lực
  • át
  • âm dung
  • âm điệu
  • âm mưu
  • âm vị
  • ẩm thực
  • ân hận
  • ân huệ
  • ân nghĩa
  • ân nhân
  • ân nhi
  • ân oán
  • ân thưởng
  • ân xá
  • ẩn số
  • ấn định
  • Ấn Độ
  • ấn hành
  • ấn loát
  • Ất Sửu
  • Âu Cơ
  • ẩu đả
  • ấu trùng
  • ấu xung

Â

  • ầm
  • ẩm
  • ấm
  • âm
  • ẩn
  • ân
  • ấn
  • ấp
  • ập
  • ất
  • ẩu
  • âu
  • ấu

B

  • bả
  • bạ
  • ba
  • ba đào
  • bá đạo
  • bá quyền
  • bác
  • bạc
  • bạc nhược
  • bách
  • bạch
  • bách khoa
  • bách diệp
  • bài
  • bãi
  • bái
  • bại
  • bài bác
  • bài trừ
  • bài xích
  • bại lộ
  • bại vong
  • bám
  • bản
  • bán
  • ban
  • bàn
  • bạn
  • ban bố
  • ban hành
  • ban thưởng
  • bản chất
  • bản quyền
  • bản sắc
  • bán đảo
  • bán nguyệt
  • bán thần
  • bàng
  • bảng
  • báng
  • bang
  • bang giao
  • bang trợ
  • bàng hệ
  • bàng quang
  • banh
  • bành
  • bảnh
  • bánh
  • bao
  • bào
  • bảo
  • báo
  • bão
  • bạo
  • bao la
  • bao quát
  • bào ngư
  • bạo bệnh
  • bảo mật
  • bảo quản
  • bảo thủ
  • bảo trợ
  • bạt
  • bát
  • bát quái
  • bàu
  • Bắc Băng Dương
  • Bắc Kinh
  • Bắc Ninh
  • bất an
  • bất bại
  • bất bình
  • bất cẩn
  • bất cập vật
  • bất đồ
  • bất đồng
  • bất động
  • bất hủ
  • bất lợi
  • bất tận
  • bất tiện
  • bắc
  • bằng
  • bẵng
  • băng
  • bẩm
  • bần
  • bấn
  • bận
  • bất
  • bật
  • bất cập
  • bất túc
  • bâu
  • bầu
  • bậu
  • bế mạc
  • bế tắc
  • bề
  • bễ
  • bế
  • bệ
  • bị
  • bi
  • bỉ
  • bi tráng
(Trang trước) (Trang sau)

Từ khóa » Bảng Chữ Cái Hán Việt