The Sun Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "the sun" thành Tiếng Việt
kim ô, ác, Mặt Trời là các bản dịch hàng đầu của "the sun" thành Tiếng Việt.
the sun + Thêm bản dịch Thêm the sunTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kim ô
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ác
nounLove moves him to make the sun shine upon all kinds of men—righteous and unrighteous.
Vì yêu thương nên Ngài khiến mặt trời chiếu sáng mọi người—công bằng và độc ác.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " the sun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The SunThe Sun (Baltimore) [..]
+ Thêm bản dịch Thêm The SunTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Mặt Trời
properThe sun is rising.
Mặt trời đang lên.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
Bản dịch "the sun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sun Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Sun – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Sun Là Gì, Nghĩa Của Từ Sun | Từ điển Anh - Việt
-
SUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sun Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sun - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Sun | Vietnamese Translation
-
Sun Tiếng Anh Là Gì
-
Sun Tiếng Anh Là Gì
-
THE SUN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MY SUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Sụn Xương Sườn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỤN - Translation In English
-
Mặt Trời Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
'see The Sun' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Sun Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"sun" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sun Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sun' Trong Từ điển Lạc Việt