Thép Không Gỉ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
stainless steel, stainless-steel, stainless steel là các bản dịch hàng đầu của "thép không gỉ" thành Tiếng Anh.
thép không gỉ + Thêm bản dịch Thêm thép không gỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stainless steel
nounNgoài ra, thép không gỉ sẽ làm cho luồng tán sắc...
Besides, the stainless-steel construction made the flux dispersal...
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stainless-steel
nounNgoài ra, thép không gỉ sẽ làm cho luồng tán sắc...
Besides, the stainless-steel construction made the flux dispersal...
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thép không gỉ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thép không gỉ + Thêm bản dịch Thêm Thép không gỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stainless steel
adjective nounsteel alloy resistant to corrosion
Ngoài ra, thép không gỉ sẽ làm cho luồng tán sắc...
Besides, the stainless-steel construction made the flux dispersal...
wikidata
Bản dịch "thép không gỉ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thép Không Gỉ Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Thép Không Gỉ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thép Không Gỉ / Stainless Steel Là Gì? - .vn
-
Thép Không Gỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THÉP KHÔNG GỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Trong Lĩnh Vực Inox Thép Không Gỉ
-
Từ điển Việt Anh "thép Không Gỉ" - Là Gì?
-
Thép Không Gỉ - Từ điển Số
-
Thép Không Gỉ Tên Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Tên Thép Không Gỉ Bằng Tiếng Anh - Cung Cấp
-
Thép Không Gỉ Là Gì? Có Phải Là Inox Không? - Sắt Thép Hải Hòa Phát
-
Inox Tiếng Anh Là Gì - EFC
-
Thép Không Gỉ Là Gì? Nguồn Gốc Và Phân Loại?