Thép Tôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thép tôn
steel sheet



Từ liên quan- thép
- thép lá
- thép cây
- thép dát
- thép dẹp
- thép gai
- thép già
- thép gió
- thép góc
- thép mềm
- thép rèn
- thép sôi
- thép tôn
- thép đúc
- thép ống
- thép khối
- thép nóng
- thép lò so
- thép hợp kim
- thép làm dao
- thép làm kéo
- thép lò điện
- thép không gỉ
- thép đun chảy
- thép không sét
- thép hoa đa-mát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tôn Thép Tiếng Anh Là Gì
-
"tôn Thép" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TÔN THÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tôn Thép" - Là Gì?
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
Tôn Tiếng Anh Là Gì | Công Ty TNHH Phụ Kiện Và Cốp Pha Việt
-
155+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép
-
Tôn Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Tôn Mái Che
-
Thép La Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Sổ Tay Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép - Hoàng Phú Anh
-
Tấm Tôn Tiếng Anh Là Gì Minh Họa Thép Tấm Tiếng Anh Là Gì
-
Thép Hộp, Thép Tấm, Thép Cuộn Tiếng Anh Là Gì? - Sắt Thép Hải Hòa Phát
-
Tiếng Trung & Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép - Feng Yang Group
-
128 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép Phổ Biến Nhất
-
Tôn Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì