Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Have / Has
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > have / has > Thì hiện tại tiếp diễn 1 2 3 4 5 Thì hiện tại tiếp diễn have / has Dịch: hiểu, ăn, uống, ăn mòn, nhận được, có, hưởng, bị, thắng, sai khiến, nhờ Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc have / has
Thì hiện tại tiếp diễn
I am havingThì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
I am having you are having he/she/it is having we are having you are having they are havingInfinitive
have / hasNhững lần khác, động từ have / has
| Hiện tại(Present) "have / has" | I | have |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "have / has" | I | am having |
| Quá khứ đơn(Simple past) "have / has" | I | had |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "have / has" | I | was having |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "have / has" | I | have had |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "have / has" | I | have been having |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "have / has" | I | had had |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "have / has" | I | had been having |
| Tương lai(Future) "have / has" | I | will have |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "have / has" | I | will be having |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "have / has" | I | will have had |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "have / has" | I | will have been having |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Have Chia ở Hiện Tại Tiếp Diễn
-
Have - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Cách Chia động Từ Have Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Cách Dùng động Từ Have ở Thì Hiện Tại đơn - Grammarly
-
Have - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Have" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
-
Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) - Công Thức, Dấu Hiệu Và ...
-
7 Cách Dùng Have Been V-ing Và Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn ...
-
Bài Tập Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Từ Cơ Bản đến Nâng Cao Có đáp án
-
Các Thì Trong Tiếng Anh | Công Thức & Cách Dùng Của 12 Thì
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense) Trọn Bộ - AMA
-
Giỏi Ngay Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn Chỉ Với 5 Phút
-
Hiện Tại Tiếp Diễn Present Continuous