Thì Quá Khứ Của Dream
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > dream > Thì quá khứ 1 2 3 4 5 Thì quá khứ của dream Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc dream
Thì quá khứ
dreamed dreamt drempt * [dri:md][dremt][drempt] * Hình thức này là lỗi thời hoặc sử dụng trong trường hợp đặc biệt hoặc một số tiếng địa phươngThì quá khứ
I dreamt; dreamed you dreamt; dreamed he/she/it dreamt; dreamed we dreamt; dreamed you dreamt; dreamed they dreamt; dreamedInfinitive
dreamNhững lần khác, động từ dream
| Hiện tại(Present) "dream" | I | dream |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "dream" | I | am dreaming |
| Quá khứ đơn(Simple past) "dream" | I | dreamt; dreamed |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "dream" | I | was dreaming |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "dream" | I | have dreamt; dreamed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "dream" | I | have been dreaming |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "dream" | I | had dreamt; dreamed |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "dream" | I | had been dreaming |
| Tương lai(Future) "dream" | I | will dream |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "dream" | I | will be dreaming |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "dream" | I | will have dreamt; dreamed |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "dream" | I | will have been dreaming |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Từ Dream ở Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Dream - Leerit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) DREAM
-
Dream - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Động Từ Bất Qui Tắc Dream Trong Tiếng Anh
-
Dream - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Làm Sao để Phân Biệt Dreamed Với Dreamt? - Grammarly
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Dream - Linh Vũ English
-
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng động Từ Bất Quy Tắc - Học Tiếng Anh
-
Dream Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dream Of Trong Câu Tiếng Anh