Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect Tense) - Công Thức, Dấu Hiệu ...

DANH MỤC BÀI VIẾT Hide
  1. Thì quá khứ hoàn thành: Định nghĩa & Vai trò trong ngữ pháp
  2. Công thức thì quá khứ hoàn thành: 3 thể chi tiết
  3. 5 cách dùng thì quá khứ hoàn thành phổ biến nhất
  4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành
  5. Ví dụ minh họa thực tế thì quá khứ hoàn thành
  6. Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn
  7. Lỗi sai thường gặp khi dùng quá khứ hoàn thành
  8. Bài tập thực hành thì quá khứ hoàn thành
  9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ hoàn thành
  10. Tóm tắt những điểm chính về thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Việc nắm vững thì này là yếu tố then chốt để sắp xếp các sự kiện một cách logic, giúp lời nói và bài viết của bạn trở nên rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện từ định nghĩa, công thức S + had + V3/ED, 5 cách dùng phổ biến, dấu hiệu nhận biết, và các bài tập thực hành để bạn hoàn toàn làm chủ thì ngữ pháp quan trọng này.

Thì quá khứ hoàn thành: Định nghĩa & Vai trò trong ngữ pháp

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) có chức năng chính là thiết lập một trật tự thời gian rõ ràng giữa các sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. Nó được xem là “quá khứ của quá khứ”, giúp người đọc và người nghe hiểu chính xác hành động nào đã xảy ra và hoàn tất trước một điểm tham chiếu quá khứ khác, qua đó tránh được sự mơ hồ về trình tự.

Thì này diễn tả hành động gì?

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã được hoàn thành trọn vẹn trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác cũng đã xảy ra trong quá khứ. Nó luôn quy chiếu đến một điểm trong quá khứ và nhìn lại một sự việc đã xảy ra còn sớm hơn nữa. Ví dụ, trong câu “The meeting had started when I arrived”, hành động “cuộc họp bắt đầu” (had started) đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn trước khi hành động “tôi đến” (arrived) xảy ra.

Cấu trúc “Had + V3/ED” có nghĩa là gì?

Cấu trúc “Had + V3/ED” là công thức cốt lõi của thì quá khứ hoàn thành, báo hiệu rằng hành động của động từ chính (V3/ED) đã hoàn tất trước một điểm tham chiếu trong quá khứ. Trong đó, “had” là trợ động từ ở dạng quá khứ của “have”, và “V3/ED” là động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle). Cấu trúc này không thay đổi với mọi chủ ngữ, từ số ít đến số nhiều.

Vai trò kết nối các sự kiện trong quá khứ

Vai trò quan trọng nhất của thì quá khứ hoàn thành là tạo ra một liên kết logic về mặt thời gian. Khi tường thuật một câu chuyện, đặc biệt là khi các sự kiện không được kể theo thứ tự thời gian, việc sử dụng thì này giúp người nghe hoặc người đọc sắp xếp lại đúng trình tự, xác định rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự kiện xảy ra trước – sau.

Ví dụ tổng quan dễ hiểu

  • Hành động trước hành động: She had finished her report before she went home. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo của mình trước khi về nhà.)
  • Hành động trước một thời điểm: By the end of 2019, they had launched three new products. (Tính đến cuối năm 2019, họ đã ra mắt được ba sản phẩm mới.)
  • Giải thích nguyên nhân: He felt confident for the interview because he had prepared very well. (Anh ấy cảm thấy tự tin cho buổi phỏng vấn vì anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ.)

Nắm rõ định nghĩa và vai trò nền tảng này là bước đầu tiên để bạn có thể áp dụng các công thức chi tiết một cách chính xác.

Công thức thì quá khứ hoàn thành: 3 thể chi tiết

Công thức của thì quá khứ hoàn thành được xây dựng nhất quán với trợ động từ “had” và động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ED) cho tất cả các ngôi. Việc hiểu rõ cấu trúc ở cả ba thể khẳng định, phủ định, và nghi vấn sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt trong mọi tình huống.

Thể khẳng định (+)

Thể khẳng định được dùng để miêu tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một mốc trong quá khứ. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động đó.

  • Công thức: S + had + V3/ED
  • Trong đó:
    • S (Subject): Chủ ngữ
    • had: Trợ động từ
    • V3/ED: Động từ ở dạng quá khứ phân từ
  • Ví dụ:
    • They had finished the project by the deadline. (Họ đã hoàn thành dự án trước hạn chót.)
    • I had already eaten when he called. (Tôi đã ăn rồi khi anh ấy gọi.)

Thể phủ định (-)

Thể phủ định được dùng để diễn tả một hành động đã không xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thêm “not” ngay sau trợ động từ “had”.

  • Công thức: S + had not (hadn’t) + V3/ED
  • Ví dụ:
    • She hadn’t seen the movie before, so we watched it together. (Cô ấy chưa xem bộ phim đó trước đây, vì vậy chúng tôi đã cùng nhau xem nó.)
    • The company had not received the payment by the end of the month. (Công ty đã không nhận được khoản thanh toán tính đến cuối tháng.)

Thể nghi vấn (?)

Thể nghi vấn được sử dụng để đặt câu hỏi về một hành động liệu có xảy ra trước một mốc trong quá khứ hay không. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách đảo trợ động từ “had” lên trước chủ ngữ.

  • Câu hỏi Yes/No:
    • Công thức: Had + S + V3/ED?
    • Trả lời: Yes, S + had. / No, S + hadn’t.
    • Ví dụ:Had you checked the figures before you sent the report?” – “Yes, I had.” (Bạn đã kiểm tra các số liệu trước khi gửi báo cáo chưa? – Vâng, tôi đã kiểm tra rồi.)
  • Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions):
    • Công thức: Wh-word + had + S + V3/ED?
    • Ví dụ:What had she done before she left the office?” (Cô ấy đã làm gì trước khi rời văn phòng?)

Việc thành thạo ba cấu trúc này là nền tảng vững chắc để chuyển sang khám phá 5 cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ hoàn thành.

5 cách dùng thì quá khứ hoàn thành phổ biến nhất

Thì quá khứ hoàn thành được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng có 5 cách dùng cốt lõi giúp người học giao tiếp hiệu quả và chính xác. Hiểu rõ từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp không đáng có và diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn.

1. Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Đây là cách dùng cơ bản và thường gặp nhất, trong đó thì quá khứ hoàn thành nhấn mạnh một sự việc đã kết thúc trước khi một sự việc khác (dùng thì quá khứ đơn) xảy ra. Các liên từ như “before”, “after”, “when”, “by the time” thường được sử dụng để nối hai mệnh đề, làm rõ trình tự trước-sau.

Hành động xảy ra trước sẽ dùng thì quá khứ hoàn thành, và hành động xảy ra sau sẽ dùng thì quá khứ đơn.

  • Ví dụ: The patient had died before the ambulance arrived. (Bệnh nhân đã qua đời trước khi xe cứu thương đến.)

2. Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng khi muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một mốc thời gian xác định trong quá khứ. Cách dùng này giúp đặt bối cảnh và cho thấy kết quả hoặc thành tựu đã đạt được tính đến thời điểm đó. Các cụm từ chỉ thời gian thường gặp là “by + mốc thời gian” hoặc “by the end of…”.

  • Ví dụ: By the end of 2015, the company had opened ten new branches. (Tính đến cuối năm 2015, công ty đã mở được mười chi nhánh mới.)

3. Dùng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều không có thật

Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế đã xảy ra trong quá khứ, và mệnh đề “If” (mệnh đề điều kiện) luôn sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Thì này giúp thiết lập một tình huống giả định không có thật trong quá khứ để nói về một kết quả cũng không có thật.

  • Công thức: If + S + had + V3/ED, S + would have + V3/ED
  • Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi.)

4. Dùng trong câu tường thuật (lời nói gián tiếp)

Khi chuyển một câu nói trực tiếp ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành sang câu gián tiếp, động từ trong câu nói đó sẽ được “lùi một thì” về quá khứ hoàn thành. Quy tắc này giúp duy trì sự nhất quán về mặt thời gian trong lời kể gián tiếp, cho thấy hành động được kể lại đã xảy ra trước thời điểm kể.

  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành: “I finished the report,” she said. → She said that she had finished the report.
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành: “We have seen this film,” they told me. → They told me they had seen that film.

5. Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ

Thì quá khứ hoàn thành kết hợp với các trạng từ như “for”, “since”, “always” để mô tả một hành động đã bắt đầu, kéo dài liên tục và chỉ kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cách dùng này nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động cho đến một mốc quá khứ nhất định.

  • Ví dụ: When he retired, he had worked for the same company for 40 years. (Khi ông ấy nghỉ hưu, ông ấy đã làm việc cho cùng một công ty được 40 năm.)

Hiểu rõ 5 cách dùng này sẽ giúp bạn nhận biết khi nào cần sử dụng thì quá khứ hoàn thành một cách chính xác.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Để xác định khi nào cần sử dụng thì quá khứ hoàn thành, bạn có thể dựa vào các trạng từ và liên từ chỉ thời gian trong câu. Những “dấu hiệu” này không chỉ giúp bạn nhận biết thì mà còn làm rõ mối quan hệ về mặt thời gian giữa các hành động trong quá khứ.

Các trạng từ đi kèm: Before, After, When

Đây là những từ nối phổ biến nhất giúp thiết lập trình tự các sự kiện, báo hiệu sự cần thiết của thì quá khứ hoàn thành.

  • Before (trước khi): Hành động ở mệnh đề chính (quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động trong mệnh đề chứa “before” (quá khứ đơn). Ví dụ: He had reviewed the contract carefully before he signed it.
  • After (sau khi): Hành động trong mệnh đề chứa “after” (quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính (quá khứ đơn). Ví dụ: After she had finished her presentation, she answered the questions.
  • When (khi): Khi hành động trong mệnh đề “when” xen vào một hành động đã xảy ra trước đó, mệnh đề chính sẽ dùng quá khứ hoàn thành. Ví dụ: When we arrived, the party had already started.

Các cụm từ chỉ thời gian: By the time, By + mốc thời gian

Những cụm từ này chỉ rõ một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc một sự kiện cụ thể.

  • By the time (vào lúc): Tương tự “before”, dùng để nhấn mạnh sự hoàn tất của một hành động trước một hành động khác. Ví dụ: By the time the police got there, the thief had escaped.
  • By + mốc thời gian quá khứ: Nhấn mạnh hành động đã kết thúc trước một thời điểm xác định. Ví dụ: By 2005, she had already become the CEO.

Các liên từ thường gặp: As soon as, Until, Just

Các liên từ này cũng cung cấp manh mối quan trọng về trình tự thời gian và sự hoàn tất của hành động.

  • As soon as (ngay khi): Nhấn mạnh hành động xảy ra ngay trước một hành động khác. Ví dụ: He called me as soon as he had received the news.
  • Until (cho đến khi): Thường dùng ở thể phủ định để chỉ một hành động không xảy ra cho đến khi một hành động khác hoàn tất. Ví dụ: She hadn’t realized the truth until he told her everything.
  • Just (vừa mới): Nhấn mạnh hành động vừa mới kết thúc trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ví dụ: They had just left the building when the fire alarm went off.

Nhận biết các dấu hiệu này là công cụ hữu ích giúp bạn áp dụng thì quá khứ hoàn thành một cách tự tin trong các tình huống thực tế.

Ví dụ minh họa thực tế thì quá khứ hoàn thành

Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng việc áp dụng thì quá khứ hoàn thành vào các tình huống thực tế như công việc và giao tiếp hàng ngày mới thực sự quan trọng. Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng thì này một cách tự nhiên và hiệu quả.

Ứng dụng trong email và báo cáo công việc

Trong môi trường công sở, sự rõ ràng và chính xác là yếu tố then chốt. Thì quá khứ hoàn thành giúp thiết lập bối cảnh và trình tự các sự kiện một cách chuyên nghiệp, tránh gây hiểu lầm.

  • Báo cáo tiến độ: By the end of last week, our team had successfully deployed the new software update. (Tính đến cuối tuần trước, đội của chúng tôi đã triển khai thành công bản cập nhật phần mềm mới.)
  • Tóm tắt cuộc họp: In the meeting, we discussed the issues that had arisen from the client’s feedback. (Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề đã nảy sinh từ phản hồi của khách hàng.)
  • Email theo dõi: Dear Mr. Smith, I am writing to follow up on the invoice that I had sent to you on Monday. (Thưa ông Smith, tôi viết thư này để theo dõi về hóa đơn mà tôi đã gửi cho ông vào thứ Hai.)
  • Giải thích sự cố: The system crashed because an engineer had entered the wrong command. (Hệ thống bị sập vì một kỹ sư đã nhập sai lệnh.)

Ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày

Trong đời sống, thì quá khứ hoàn thành giúp các câu chuyện kể trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn, đặc biệt khi bạn cần giải thích nguyên nhân hoặc kể lại các sự kiện không theo trình tự thời gian.

  • Kể lại một trải nghiệm: I couldn’t buy the tickets because the show had sold out by the time I got to the website. (Tôi không thể mua vé vì buổi diễn đã bán hết vé vào lúc tôi truy cập trang web.)
  • Giải thích lý do: She was upset because she had lost the necklace her grandmother had given her. (Cô ấy buồn bã vì đã làm mất chiếc vòng cổ mà bà cô ấy đã tặng.)
  • Bày tỏ sự nhận ra điều gì đó: I suddenly realized that I had met him before. (Tôi chợt nhận ra rằng tôi đã gặp anh ấy trước đây rồi.)
  • Trò chuyện về phim ảnh, sách truyện: The main character returned to his hometown, but everything had changed. (Nhân vật chính quay trở về quê hương, nhưng mọi thứ đã thay đổi.)

Từ những ví dụ này, việc sử dụng thành thạo thì quá khứ hoàn thành sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn các mốc thời gian, đặc biệt là khi so sánh với thì quá khứ đơn.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn

Nhầm lẫn giữa thì Quá khứ đơn (Simple Past) và Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh. Việc phân biệt rõ ràng khi nào nên dùng thì nào là chìa khóa để diễn đạt đúng trình tự và ý nghĩa của các sự kiện.

Khi nào chỉ nên dùng thì quá khứ đơn?

Chỉ nên dùng thì quá khứ đơn khi bạn kể lại một chuỗi các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ theo đúng trình tự thời gian của chúng. Trong trường hợp này, các hành động nối tiếp nhau một cách tự nhiên và không cần nhấn mạnh hành động nào xảy ra trước. Việc sử dụng quá khứ hoàn thành ở đây là không cần thiết và làm câu văn trở nên phức tạp.

  • Ví dụ: Yesterday, I woke up at 7 AM, had breakfast, and went to work. (Hôm qua, tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng, ăn sáng, và đi làm.)

Khi nào bắt buộc dùng thì quá khứ hoàn thành?

Bắt buộc phải dùng thì quá khứ hoàn thành khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Điều này đặc biệt quan trọng khi các sự kiện được kể không theo trình tự thời gian hoặc khi bạn muốn làm rõ mối quan hệ nhân quả.

  • Ví dụ: She was late for the meeting because her car had broken down. (Cô ấy bị trễ họp vì xe của cô ấy đã bị hỏng.)
    • Phân tích: Hành động “xe bị hỏng” (had broken down) xảy ra trước và là nguyên nhân của hành động “bị trễ họp” (was late).

Bảng so sánh nhanh 2 thì (công thức, cách dùng)

Tiêu chí Thì Quá khứ đơn (Simple Past) Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Công thức S + V2/ED S + had + V3/ED
Cách dùng chính Diễn tả hành động đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Liệt kê các hành động theo trình tự thời gian. Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động/thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ He sold his car last week. He sold his car because he had bought a new one.
Dấu hiệu nhận biết yesterday, last week, in 2010, ago before, after, by the time, when, already
Mục đích Tường thuật sự kiện. Làm rõ trình tự sự kiện, nhấn mạnh hành động xảy ra trước.

Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và sử dụng ngữ pháp một cách chính xác hơn.

Lỗi sai thường gặp khi dùng quá khứ hoàn thành

Mặc dù quy tắc của thì quá khứ hoàn thành khá rõ ràng, người học vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách chuẩn xác hơn.

Sử dụng thì này khi không cần thiết

Đây là lỗi sai phổ biến nhất, khi người học lạm dụng thì quá khứ hoàn thành cho mọi hành động trong quá khứ mà không để ý đến trình tự. Hãy nhớ, nếu các hành động xảy ra theo một chuỗi tuần tự, hãy dùng thì quá khứ đơn.

  • Sai: She had come home, had taken a shower, and had gone to bed.
  • Đúng: She came home, took a shower, and went to bed.
  • Lý do: Các hành động này diễn ra nối tiếp nhau, không cần nhấn mạnh hành động nào xảy ra trước.

Nhầm lẫn cấu trúc “had” và “had had”

Cấu trúc “had had” hoàn toàn đúng ngữ pháp, là dạng quá khứ hoàn thành của động từ “to have” (có, sở hữu). Nhiều người học tránh dùng nó vì nghĩ rằng đó là một sự lặp từ sai lầm.

  • “Had had” = had (trợ động từ) + had (V3 của “to have”).
  • Đúng: He told me he had had a bad day. (Anh ấy kể với tôi rằng anh ấy đã có một ngày tồi tệ trước khi anh ấy kể.)
  • Ngữ cảnh: He looked tired yesterday. He told me he had had a long meeting. (Hôm qua trông anh ấy mệt. Anh ấy kể rằng anh ấy đã có một cuộc họp dài trước đó.)

Quên không chia động từ ở dạng V3/ED

Đây là một lỗi cơ bản về cấu trúc khi người dùng quên chuyển động từ chính về dạng quá khứ phân từ, đặc biệt là với các động từ bất quy tắc.

  • Sai: They had go home before I arrived.
  • Đúng: They had gone home before I arrived.
  • Sai: I realized I had make a mistake.
  • Đúng: I realized I had made a mistake.

Để khắc phục lỗi này, cách duy nhất là học thuộc bảng động từ bất quy tắc, đặc biệt là cột thứ ba (Past Participle).

Bài tập thực hành thì quá khứ hoàn thành

Luyện tập là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Dưới đây là các bài tập được thiết kế để bạn thực hành công thức và cách dùng của thì quá khứ hoàn thành.

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. By the time we arrived, the film _______________ (already/start).
  2. She didn’t know the city well because she _______________ (never/be) there before.
  3. He told us that he _______________ (not/finish) his homework yet.
  4. After they _______________ (eat) dinner, they went for a walk.
  5. I wondered why he _______________ (leave) without saying goodbye.

Đáp án:

  1. had already started
  2. had never been
  3. hadn’t finished
  4. had eaten
  5. had left

Dạng 2: Viết lại câu hoàn chỉnh

  1. I studied for the test. Then I felt confident. → After ____________________________________________________.
  2. The train left. Then we reached the station. → By the time ______________________________________________.
  3. He worked at the company for 10 years. Then he decided to quit. → He decided to quit after he __________________________________.

Đáp án:

  1. After I had studied for the test, I felt confident.
  2. By the time we reached the station, the train had left.
  3. He decided to quit after he had worked at the company for 10 years.

Dạng 3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng

  1. When I got to the office, I realized I _______ my laptop at home. A. left B. had left C. was leaving D. leave
  2. If she _______ more carefully, the accident wouldn’t have happened. A. drives B. drove C. was driving D. had driven
  3. They _______ friends for 20 years before they lost contact. A. were B. have been C. had been D. are

Đáp án:

  1. B. had left
  2. D. had driven
  3. C. had been

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ hoàn thành

Phần này giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến việc học và sử dụng thì quá khứ hoàn thành, giúp bạn làm rõ những điểm còn băn khoăn.

Dùng thì này trong email công việc có trang trọng không?

Có, việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong email công việc là hoàn toàn phù hợp và thể hiện sự chuyên nghiệp. Nó cho thấy sự cẩn thận và rõ ràng trong giao tiếp, đặc biệt khi bạn cần tường thuật lại một chuỗi sự kiện, giải thích nguyên nhân của một vấn đề, hoặc xác nhận các hành động đã được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể.

Làm sao để không nhầm lẫn với hiện tại hoàn thành?

Điểm khác biệt cốt lõi là mốc thời gian tham chiếu: hiện tại hoàn thành liên quan đến hiện tại, trong khi quá khứ hoàn thành chỉ liên quan đến quá khứ. Thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) diễn tả hành động quá khứ có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Thì quá khứ hoàn thành (had + V3) diễn tả hành động quá khứ xảy ra trước một mốc quá khứ khác.

Tiêu chí Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Liên quan tới Hiện tại Quá khứ
Ví dụ “I have lost my keys.” (Bây giờ tôi không có chìa khóa). “Yesterday, I realized I had lost my keys.” (Việc mất xảy ra trước lúc tôi nhận ra).

Quá khứ hoàn thành có thường dùng trong văn nói không?

Có, nhưng ít phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại thân mật so với văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ có xu hướng dùng thì quá khứ đơn kết hợp các từ nối như “before”, “after”, “so” để làm rõ trình tự. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng thường xuyên khi sự rõ ràng về trình tự là tuyệt đối cần thiết.

Làm sao để ghi nhớ công thức hiệu quả?

Để ghi nhớ công thức hiệu quả, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

  1. Liên kết ý nghĩa: Luôn nhớ “had” là dấu hiệu của “quá khứ của quá khứ”.
  2. Học thuộc V3/ED: Lập danh sách các động từ bất quy tắc thường dùng và luyện tập cột thứ 3.
  3. Tạo câu về bản thân: Viết những câu về trải nghiệm của chính bạn trong quá khứ.
  4. Luyện tập thường xuyên: Làm các dạng bài tập chia động từ và viết lại câu.

Mất bao lâu để có thể thành thạo thì này?

Thời gian để thành thạo phụ thuộc vào trình độ hiện tại và tần suất luyện tập của mỗi người. Đối với người học ở trình độ trung cấp, việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc có thể mất vài tuần luyện tập tập trung. Tuy nhiên, để sử dụng một cách tự nhiên và nhuần nhuyễn, quá trình này có thể kéo dài vài tháng, đòi hỏi sự tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh qua đọc và nghe.

Tóm tắt những điểm chính về thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành là một công cụ ngữ pháp quan trọng để sắp xếp các sự kiện trong quá khứ một cách logic. Những điểm cốt lõi cần ghi nhớ bao gồm công dụng chính là diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, và công thức cơ bản là S + had + V3/ED. Để áp dụng nhuần nhuyễn thì quá khứ hoàn thành và các chủ điểm ngữ pháp phức tạp khác vào giao tiếp thực tế, hãy tìm hiểu thêm về các khóa học luyện nói chuyên sâu tại Topica Native.

Từ khóa » Ví Dụ Về Thì Past Perfect