Thick - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθɪk/
Từ khóa » Thick Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Thick - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Thick Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THICK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Thick Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Thick
-
Thick And Thin Nghĩa Là Gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "thicker" - Là Gì?
-
Thick Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Thick Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Thick - Từ điển Số
-
"She's So Thick" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thick' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Thick Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?