thiên chúa giáo trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Thiên Chúa Giáo trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt ; Lễ Phục Sinh. Easter. /ˈiːstər/ ; Đức Chúa Trời. God. /ɡɑːd/ ; Chúa Giêsu. Jesus Christ. / ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 3,7 (3) 3 thg 7, 2020 · Cả 3 đạo công giáo, tin lành và thiên chúa giáo giống nhau, là họ đều tin vào chúa Giêsu, cũng được gọi là Giê-su, Giê-xu, Yêsu, Jesus, Gia-tô, ...
Xem chi tiết »
Những người Thiên chúa giáo đã tôn vinh xấu xa thành vĩnh cửu. The Christians have enthroned evil almost eternally. Literature. Là một đứa trẻ, ...
Xem chi tiết »
Thiên chúa giáo tiếng anh là gì? · Người thiên chúa giáo tiếng Anh là gì? Người thiên chúa giáo tiếng Anh là Christian · Đạo thiên chúa giáo tiếng Anh là gì? Đạo ...
Xem chi tiết »
32 Từ vựng tiếng Anh về Thiên Chúa Giáo: The Pope /ðə poʊp/ : Đức Giáo Hoàng - Christian costumes /ˈkrɪstʃən ˈkɑːstuːm/: đạo phục đạo Chúa-...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Anh về tôn giáo và tín ngưỡng (phần 1) · Christianity. /,kristi'æniti/. Cơ đốc giáo · Roman Catholicism. Thiên chúa giáo, công giáo · Buddhism. /' ...
Xem chi tiết »
30 thg 6, 2021 · Thiên Chúa Giáo Tiếng Anh Là Gì ; Đức Chúa Trời. God. /ɡɑːd/ ; Chúa Giêsu. Jesus Christ. /ˈdʒiːzəs kraɪst/ ; tu sĩ. monk. /mʌŋk/ ; Đức Mẹ Mary.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (2) Người và đạo thiên chúa giáo, công giáo, tin lành tiếng Anh là gì? By PNVT / 03/07/2020 03/07/2020 / Giải thích thuật ngữ / 1 Comment. Người thiên chúa giáo ...
Xem chi tiết »
Thiên chúa giáo, công giáo. Buddhism. /'budizm/. Phật giáo. Islam. /'izlɑ:m/. Hồi giáo (dựa trên giáo lý của nhà tiên tri Muhammad). Hinduism. /'hindu:izm/.
Xem chi tiết »
14 thg 5, 2019 · 2. Từ vựng tiếng Anh Thiên Chúa Giáo · Christian (a/n): thuộc Thiên Chúa Giáo, người theo Đạo Thiên Chúa · church (n): nhà thờ · cross (n): cây ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'công giáo' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Sophia Cathedral was the largest Christian church in the world.
Xem chi tiết »
In Istanbul Pope Francis called for an end to the persecution of Christians in the Middle East.
Xem chi tiết »
"công giáo" in English ; công giáo {adj.} · catholic ; Công Giáo {noun} · Catholicism ; tín đồ Công giáo {adj.} · Catholic.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Thiên Chúa Giáo Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề thiên chúa giáo tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu