Thiên Nga Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiên nga" thành Tiếng Anh
swan
swan, cygnus, Cygnus là các bản dịch hàng đầu của "thiên nga" thành Tiếng Anh.
thiên nga noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm thiên ngaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swan
nounwaterfowl of the genus Cygnus [..]
Bầy thiên nga bay về hướng bắc trở lại và lướt qua cái ao .
The flight of swans winged north again and glided on to the pond .
en.wiktionary.org -
cygnus
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
swan
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiên nga " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thiên Nga properThiên Nga (chòm sao)
+ Thêm bản dịch Thêm Thiên NgaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cygnus
properCygnus (constellation)
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
Cygnus
enwiki-01-2017-defs
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Swan
noun proper wikispecies
Hình ảnh có "thiên nga"
Các cụm từ tương tự như "thiên nga" có bản dịch thành Tiếng Anh
- nàng tiên thiên nga swan maiden
- con thiên nga trống cob
- lông tơ thiên nga swan's-down
- con thiên nga cái pen
- con thiên nga non cygnet
- Quần đảo Thiên nga Swan Islands
- Ngỗng thiên nga Swan Goose
- Thiên nga lớn Whooper Swan
Bản dịch "thiên nga" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiên Nga Tiếng Anh Là Gì
-
Thiên Nga Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THIÊN NGA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[Top Bình Chọn] - Thiên Nga Tiếng Anh Là Gì - Vinh Ất
-
Nghĩa Của Từ : Swan | Vietnamese Translation
-
Con Thiên Nga Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên Nga – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Cygnet – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Thiên Nga Trắng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Swan Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sáu Con Thiên Nga (TIẾNG VIỆT) - The Six Swans (TIẾNG ANH)
-
Hiện Tượng Thiên Nga đen (Black Swan) Trong Nền Kinh Tế Là Gì?