Cracks are seen in the outer walls of the temple due to the growth of vegetations, which facilitates seepage of rain water into the sanctum. more_vert. Bị thiếu: meaning | Phải bao gồm: meaning
Xem chi tiết »
Words contain "thiêng liêng" in its definition in English - Vietnamese dictionary: sanctity desecrate enshrine hallowed sacred holily unhallowed deific ...
Xem chi tiết »
Chúng ta sống trong thiêng liêng và nguyện cầu giốnh như Abelard và Eloise. · We will live in sanctity and prayer like Abelard and Eloise.
Xem chi tiết »
If our spiritual eye is simple, what will this mean to us? jw2019. Các tế lễ thiêng liêng. Spiritual Sacrifices and Offerings.
Xem chi tiết »
How does the spiritual armor provided by God safeguard us in our spiritual warfare? 16. Ân Tứ Thiêng Liêng về Sự Hối Cải. The Divine Gift of Repentance. 17.
Xem chi tiết »
WordSense Dictionary: thiêng liêng - ✓ meaning, ✓ definition, ✓ origin. ... thiêng liêng. thiêng liêng (Vietnamese). Origin & history. From thiêng.
Xem chi tiết »
Thiêng liêng - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
sacred, holy. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "thiêng liêng". Những từ có chứa "thiêng liêng" in its definition in English - Vietnamese dictionary:
Xem chi tiết »
thiêng liêng trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * ttừ. sacred, holy; inviolable, spiritual ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. sacred, holy ; Từ điển ...
Xem chi tiết »
- tt. 1. Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. 2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn ...
Xem chi tiết »
Thiêng nói chung. Ngôi đền rất thiêng liêng. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn. Tình ... Bị thiếu: meaning | Phải bao gồm: meaning
Xem chi tiết »
Vietnamese to English Meaning :: giữ thiêng liêng. giữ thiêng liêng: Hold sacred. Hold sacred : giữ thiêng liêng. Pronunciation: Add to Favorite: ...
Xem chi tiết »
5 ngày trước · sacred - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... thiêng liêng. He considered it a sacred duty to fulfil ...
Xem chi tiết »
Learn Sự thiêng liêng in English translation and other related translations from Vietnamese to English. Discover Sự thiêng liêng meaning and improve your ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Thiêng Liêng Meaning
Thông tin và kiến thức về chủ đề thiêng liêng meaning hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu