Bản Dịch Của Sacred – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sacred
adjective /ˈseikrid/ Add to word list Add to word list ● of God or a god; (that must be respected because) connected with religion or with God or a god thuộc thần thánh Temples, mosques, churches, and synagogues are all sacred buildings. ● (of a duty etc) which must be done etc eg because of respect for someone thiêng liêng He considered it a sacred duty to fulfil his dead father’s wishes.Xem thêm
sacredness nothing is sacred (to him/them etc)(Bản dịch của sacred từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1,C1,C2Bản dịch của sacred
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指因與神有關而)神聖的,值得崇敬的, 與宗教有關的,宗教性的, 不容改變的,不可侵犯的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指因与神有关而)神圣的,值得崇敬的, 与宗教有关的,宗教性的, 不容改变的,不可侵犯的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sagrado, sagrado/da [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sagrado, sacro, sagrado/-da… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पवित्र, धार्मिक, अत्यंत महत्याचे… Xem thêm 宗教的な, 神聖な, 神聖(しんせい)な… Xem thêm kutsal, mukaddes, mübarek… Xem thêm sacré/-ée, sacré… Xem thêm sagrat… Xem thêm heilig… Xem thêm புனிதமானதாகவும் மரியாதைக்குரியதாகவும் கருதப்படுகிறது, குறிப்பாக கடவுளுடனான தொடர்பு காரணமாக, மதத்துடன் தொடர்புடையது… Xem thêm पवित्र, अलौकिक, पावन… Xem thêm પવિત્ર, ધાર્મિક, એટલું મહત્વનું માનવામાં આવે કે ફેરફાર ન કરી શકાય… Xem thêm hellig… Xem thêm helig, helgad… Xem thêm suci, tugas yang murni… Xem thêm heilig… Xem thêm hellig, innviet, sakral… Xem thêm پاک, مقدس, متبرک… Xem thêm священний, святий… Xem thêm పవిత్ర / ప్రత్యేకించి దేవుడితో ఉన్న సంబంధం కారణంగా పవిత్రంగా గౌరవానికి అర్హమైనదిగా పరిగణించబడేది., మతంతో ముడిపడి ఉండేది, మార్చడానికి వీలులేనంత ముఖ్యమైనదిగా పరిగణించబడేది… Xem thêm পবিত্র, ধর্মীয়, গুরুত্বপূর্ণ… Xem thêm posvátný… Xem thêm suci… Xem thêm ศักดิ์สิทธิ์, ต้องให้ความเคารพ… Xem thêm święty… Xem thêm 성스러운… Xem thêm sacro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sacred là gì? Xem định nghĩa của sacred trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sackcloth sacking sacrament sacramental sacred sacredness sacrifice sacrificial sacrificially {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của sacred trong tiếng Việt
- nothing is sacred (to him/them etc)
Từ của Ngày
humble
UK /ˈhʌm.bəl/ US /ˈhʌm.bəl/not proud or not believing that you are important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sacred to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sacred vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thiêng Liêng Meaning
-
THIÊNG LIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VDict - Definition Of Thiêng Liêng - Vietnamese Dictionary
-
THIÊNG LIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiêng Liêng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'thiêng Liêng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thiêng Liêng (Vietnamese) - WordSense Dictionary
-
Thiêng Liêng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Thiêng Liêng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "thiêng Liêng" - Là Gì?
-
Thiêng Liêng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietnamese To English Meaning Of Giữ-thiêng-liêng - Vietnamese ...
-
Sự Thiêng Liêng - In Different Languages