Thiêng Liêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thiêng liêng
* ttừ
sacred, holy; inviolable, spiritual
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thiêng liêng
* adj
sacred, holy
Từ điển Việt Anh - VNE.
thiêng liêng
sacred, holy



Từ liên quan- thiêng
- thiêng liêng
- thiêng đường
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thiêng Liêng In English
-
THIÊNG LIÊNG - Translation In English
-
Thiêng Liêng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THIÊNG LIÊNG In English Translation - Tr-ex
-
THIÊNG LIÊNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Thiêng Liêng In English
-
VDict - Definition Of Thiêng Liêng - Vietnamese Dictionary
-
Results For Thiêng Liêng Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of 'thiêng Liêng' In Vietnamese - English
-
Thiêng Liêng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Sacred – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Thiêng Liêng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Thiêng Liêng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sự Thiêng Liêng - In Different Languages
-
Tra Từ Thiêng Liêng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)