(Ít dùng) như ''thiêng'' (ng1) , rất cao quý, đáng tôn thờ, coi trọng và giữ gìn hơn hết ,
Xem chi tiết »
Tính từSửa đổi. thiêng liêng. Thiêng nói chung. Ngôi đền rất thiêng liêng. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn.
Xem chi tiết »
- tt. 1. Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. 2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn ...
Xem chi tiết »
Tra cứu Từ điển Tiếng Việt - từ: thiêng liêng ; thiêng liêng, - tt. 1. Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. 2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng ...
Xem chi tiết »
Thiêng liêng là gì: Tính từ (Ít dùng) như thiêng (ng1) đấng thiêng liêng rất cao quý, đáng tôn thờ, coi trọng và giữ gìn hơn hết lời thề thiêng liêng giây ...
Xem chi tiết »
thiêng liêng có nghĩa là: - tt. . . Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. . . Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn: tình ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ thiêng liêng trong Từ điển Tiếng Việt thiêng liêng [thiêng liêng] tính từ sacred, holy inviolable, spiritual.
Xem chi tiết »
thiêng liêng = adj sacred, holy tính từ sacred, holy inviolable, spiritual.
Xem chi tiết »
1. Tính từ 신령한, 신성한. holy, sacred, inviolate, spiritual. sứ mạng thiêng liêng.
Xem chi tiết »
tt. 1. Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. 2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn ...
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
Thiêng Liêng Trái nghĩa: Violable, Dễ Bị Tổn Thương, Cuốn, Assailable, Godlessness, Irreverence ác, Sacrilege, Impiety, Khắp Thế Gian, Nhơ Bẩn Thế Tục, I.
Xem chi tiết »
5 ngày trước · sacred - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... thiêng liêng. He considered it a sacred duty to fulfil ...
Xem chi tiết »
Cracks are seen in the outer walls of the temple due to the growth of vegetations, which facilitates seepage of rain water into the sanctum. more_vert.
Xem chi tiết »
thiêng liêng trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * ttừ. sacred, holy; inviolable, spiritual ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. sacred, holy ; Từ điển ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Thiêng Liêng Từ điển
Thông tin và kiến thức về chủ đề thiêng liêng từ điển hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu