Thiếu Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thiếu ngủ
not to get enough sleep; to be short/deprived of sleep
mắt đỏ vì thiếu ngủ eyes red-rimmed from lack of sleep
hai đêm nay tôi thiếu ngủ i've been deprived of sleep for two nights
Từ điển Việt Anh - VNE.
thiếu ngủ
to lack sleep



Từ liên quan- thiếu
- thiếu gì
- thiếu nợ
- thiếu nữ
- thiếu sư
- thiếu tá
- thiếu uý
- thiếu úy
- thiếu ăn
- thiếu bảo
- thiếu chi
- thiếu cân
- thiếu gạo
- thiếu học
- thiếu hụt
- thiếu kém
- thiếu máu
- thiếu ngũ
- thiếu ngủ
- thiếu nhi
- thiếu phó
- thiếu phụ
- thiếu quá
- thiếu sót
- thiếu sữa
- thiếu vốn
- thiếu xót
- thiếu hiệu
- thiếu muối
- thiếu ngón
- thiếu niên
- thiếu quân
- thiếu răng
- thiếu thốn
- thiếu thời
- thiếu tiền
- thiếu vắng
- thiếu điểm
- thiếu chú ý
- thiếu lễ độ
- thiếu người
- thiếu thuận
- thiếu tướng
- thiếu tử tế
- thiếu bộ chữ
- thiếu hoa mỹ
- thiếu sắc tố
- thiếu tế nhị
- thiếu tự tin
- thiếu âm đầu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thiếu Ngủ Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Paris English
-
THIẾU NGỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Học Từ Vựng Về Chủ đề Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh | Edu2Review
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
"Mất Ngủ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
MẤT NGỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Mất Ngủ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Mất Ngủ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mất Ngủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thiếu Ngủ Tiếng Anh Là Gì ? Thiếu Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Alokiddy
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mất Ngủ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
CÙNG HỌC 12 TỪ VỰNG HAY HO VỀ GIẤC NGỦ
-
Từ Vựng Về Giấc Ngủ - IELTS Speaking - IELTSDANANG.VN