Thiếu Tá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiếu tá" thành Tiếng Anh
major, cdr, major là các bản dịch hàng đầu của "thiếu tá" thành Tiếng Anh.
thiếu tá noun + Thêm bản dịch Thêm thiếu táTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
major
nounTôi muốn ở một mình với thiếu tá.
I'd like to be alone with the major.
GlosbeMT_RnD -
cdr
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lieutenant commander
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiếu tá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thiếu tá + Thêm bản dịch Thêm Thiếu táTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
major
adjective verb nounmilitary rank
Ai trong các anh muốn đâm cái này vô người Thiếu tá?
Now, which one of you guys would like to stick this in the major?
wikidata
Bản dịch "thiếu tá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiếu Tá Trong Tiếng Anh
-
Trung Tá, Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thiếu Tá Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân đội Trong Tiếng Anh
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Cấp Bậc Quân Đội Việt Nam
-
Thiếu Úy Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân Đội ...
-
THIẾU TÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thiếu Tá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ VỰNG CẤP BẬC QUÂN ĐỘI VIỆT NAM - Dịch Thuật Bkmos
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Các Cấp Bậc Trong Quân đội
-
Thượng Tá Tiếng Anh Là Gì Và Các Cấp Bậc Công An Trong Tiếng Anh
-
CÁC CẤP BẬC QUÂN ĐỘI TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Bình Luận Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân đội Trong ...