Thiếu Trách Nhiệm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thiếu trách nhiệm" into English
feckless is the translation of "thiếu trách nhiệm" into English.
thiếu trách nhiệm + Add translation Add thiếu trách nhiệmVietnamese-English dictionary
-
feckless
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thiếu trách nhiệm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thiếu trách nhiệm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thiếu Trách Nhiệm Tiếng Anh
-
Thiếu Trách Nhiệm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ THIẾU TRÁCH NHIỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
SỰ THIẾU TRÁCH NHIỆM - Translation In English
-
THIẾU TRÁCH NHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ THIẾU TRÁCH NHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Irresponsible | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Thiếu Trách Nhiệm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
"Anh Ta Hoàn Toàn Thiếu Trách Nhiệm." Tiếng Anh Là Gì?
-
Irresponsible | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Vô Trách Nhiệm Bằng Tiếng Anh
-
Bài Luận Về Sự Vô Trách Nhiệm 2023
-
Tội Thiếu Trách Nhiệm Trong Việc Giữ Vũ Khí, Vật Liệu Nổ, Công Cụ Hỗ ...
-
Chịu Trách Nhiệm Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Trách Nhiệm Là Gì? | ToPhuongLoan.Com
-
Thuật Ngữ “trách Nhiệm” Và Thực Tiễn Pháp Luật Về Trách Nhiệm Của ...
-
Trách Nhiệm Giải Trình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trách Nhiệm Là Gì? Dấu Hiệu Của Người Có Tinh Thần Và Sống Có Trách ...