Thịnh Nộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thịnh nộ
* dtừ
great anger; outburst of anger, rage
* dtừ
become turbulent; become angry, rage
cơn thịnh nộ của thượng đế god's wrath
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thịnh nộ
* noun
outburst of anger, rage
Từ điển Việt Anh - VNE.
thịnh nộ
outburst of anger, rage



Từ liên quan- thịnh
- thịnh ý
- thịnh hạ
- thịnh kỳ
- thịnh nộ
- thịnh dật
- thịnh hội
- thịnh suy
- thịnh thế
- thịnh trị
- thịnh đạt
- thịnh đức
- thịnh danh
- thịnh hành
- thịnh niên
- thịnh soạn
- thịnh thời
- thịnh tình
- thịnh điển
- thịnh đông
- thịnh nhiệt
- thịnh vượng
- thịnh đường
- thịnh hành trở lại
- thịnh hành ở tỉnh lẻ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Thịnh Nộ Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ THỊNH NỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Sự Thịnh Nộ Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Thịnh Nộ In English - Glosbe Dictionary
-
CỦA SỰ THỊNH NỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƠN THỊNH NỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ THỊNH NỘ - Translation In English
-
CƠN THỊNH NỘ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Thịnh Nộ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "thịnh Nộ" - Là Gì?
-
Biên Dịch:Tội Nhân Trong Tay Thiên Chúa đang Thịnh Nộ - Wikisource
-
Tất Cả Các Cơn Thịnh Nộ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Cơn Thịnh Nộ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Khi Nhân Viên Dám Nổi Cơn Thịnh Nộ, Mắng Sếp Và Bỏ đi - BBC
-
Rage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cơn Thịnh Nộ Của Carrie – Wikipedia Tiếng Việt